rabbit-fever

/'ræbit,fi:və/
Học thuật
Thân thiện
rabbit-fever

A veterinarian examines a rabbit for signs of rabbit-fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tularê: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Francisella tularensis gây ra, thường lây từ động vật hoang dã (đặc biệt thỏ loài gặm nhấm) sang người qua côn trùng cắn, tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải vi khuẩn. Đây tên gọi thông tục trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hunters should be aware of the risk of rabbit-fever. (Những người đi săn nên nhận thức được nguy mắc bệnh tularê.)
    • The doctor diagnosed the patient with rabbit-fever after he reported handling wild rabbits. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh tularê sau khi anh ta báo cáo đã tiếp xúc với thỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y khoa chính thức: Trong văn bản y khoa chuyên môn, bệnh này thường được gọi là "tularemia" thay vì "rabbit-fever".
    • While "rabbit-fever" is a common name, the scientific term is tularemia. (Mặc dù "rabbit-fever" tên thông dụng, thuật ngữ khoa học tularemia.)
Biến thể từ gần giống
  • Tularemia (n): Tên gọi chính thức trong y học cho bệnh tularê.
  • Deer fly fever (n): Một tên gọi khác của cùng một bệnh, nhấn mạnh đường lây qua ruồi trâu.
Từ đồng nghĩa
  • Tularemia: bệnh tularê (từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học).
  • Deer fly fever: sốt ruồi trâu (từ đồng nghĩa mô tả khác).
rabbit-fever

A veterinarian examines a rabbit for signs of rabbit-fever.

danh từ
  1. (y học) bệnh tularê