rabbit-hole

/'ræbithoul/
Học thuật
Thân thiện
rabbit-hole

A child peers curiously into a rabbit-hole in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hang thỏ: Nghĩa đen, chỉ cái hang do thỏ đào để sinh sống trú ẩn.
    • Tình huống phức tạp, kỳ lạ hoặc khó hiểu: Nghĩa bóng, dùng để mô tả một tình huống, trải nghiệm hoặc quá trình kỳ quặc, hoặc, phức tạp đến mức người ta dễ dàng bị cuốn vào khó thoát ra. thường hàm ý về sự mất phương hướng hoặc đi lạc vào một thế giới khác thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đen):
    • The children found a rabbit-hole at the edge of the woods. (Bọn trẻ tìm thấy một cái hang thỏrìa khu rừng.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):
    • His research on that conspiracy theory led him down a deep rabbit-hole. (Việc nghiên cứu thuyết âm mưu đó đã đẩy anh ta vào một hố thỏ sâu hoắm.)
    • I fell into an internet rabbit-hole watching videos last night and lost track of time. (Tối qua tôi bị rơi vào một hố thỏ trên mạng khi xem video quên bẵng mất thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go down the rabbit-hole": bắt đầu một hành trình hoặc trải nghiệm kỳ lạ, phức tạp thường hoặc.
    • Be careful when you start researching your family history; you might go down a rabbit-hole. (Hãy cẩn thận khi bắt đầu nghiên cứu lịch sử gia đình; bạn có thể bị rơi vào một hố thỏ đấy.)
  • "a rabbit-hole of [something]": một tình huống phức tạp, hoặc liên quan đến một chủ đề cụ thể.
    • The discussion turned into a rabbit-hole of philosophical debates. (Cuộc thảo luận biến thành một hố thỏ của những cuộc tranh luận triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit warren (n): Khu vực nhiều hang thỏ thông với nhau; (nghĩa bóng) một nơi hoặc tình huống rất phức tạp rối rắm.
    • The old town was a rabbit warren of narrow streets. (Khu phố cổ một cung những con phố nhỏ hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Labyrinth (n): cung (nhấn mạnh sự phức tạp, rối rắm).
  • Vortex (n): vòng xoáy (nhấn mạnh sức hút mạnh mẽ, khó thoát ra).
  • Tangled web (n): mạng lưới rối rắm (nhấn mạnh sự rối ren, phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rabbit-hole")

Thành ngữ liên quan
  • Down the rabbit hole: Cụm từ cố định, thường dùng để mô tả việc bắt đầu một trải nghiệm kỳ lạ, hoặc hoặc khó hiểu, lấy cảm hứng từ cuốn sách (Cuộc phiêu lưu của Alice vào Xứ sở thần tiên) của Lewis Carroll, nơi Alice rơi xuống một cái hang thỏ để vào thế giới khác.
    • Once I started reading about ancient civilizations, it was straight down the rabbit hole. (Một khi tôi bắt đầu đọc về các nền văn minh cổ đại, tôi lao thẳng xuống hố thỏ luôn.)
rabbit-hole

A child peers curiously into a rabbit-hole in the garden.

danh từ
  1. hang thỏ