rabbit-punch

/'ræbit,pʌnʃ/
Học thuật
Thân thiện
rabbit-punch

A boxer throws an illegal rabbit-punch to the back of his opponent's neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đấm vào gáy: Trong quyền Anh, đây một đấm bất hợp pháp nhắm vào phần sau gáy hoặc phía sau đầu của đối thủ. Đây một đòn nguy hiểm bị cấm có thể gây chấn thương nghiêm trọng cho cột sống cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The referee disqualified the boxer for using a rabbit-punch. (Trọng tài đã truất quyền thi đấu của sử dụng đấm vào gáy.)
    • A rabbit-punch is illegal in boxing because it can cause severe injury. ( đấm vào gáy bất hợp pháp trong quyền Anh có thể gây chấn thương nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao đối kháng, đặc biệt quyền Anh, để chỉ một hành động phạm luật nguy hiểm. có thể được dùng ẩn dụ bên ngoài thể thao để chỉ một hành động tấn công bất ngờ hèn hạ vào điểm yếu của ai đó.
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit punch (động từ, ít phổ biến hơn): Hành động ra đòn đấm vào gáy.
    • He was accused of rabbit-punching his opponent. (Anh ta bị cáo buộc đã đấm vào gáy đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blow to the back of the head/neck: đánh vào sau đầu/gáy.
  • Illegal punch: đấm bất hợp pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "rabbit-punch". Tuy nhiên, ý niệm về một đòn tấn công bất ngờ hèn hạ có thể liên quan đến các thành ngữ như "hit below the belt" (đánh dưới thắt lưng - chỉ hành động không chính đáng).
rabbit-punch

A boxer throws an illegal rabbit-punch to the back of his opponent's neck.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đấm vào gáy (quyền Anh)