rabbit-warren
/'ræbit,weɔrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng có nhiều thỏ: Một khu vực, thường là đồng cỏ hoặc rừng, nơi có một quần thể thỏ sinh sống dày đặc và đào nhiều hang.
- Nơi chật chội, phức tạp: (Nghĩa ẩn dụ) Một nơi hoặc tòa nhà có nhiều phòng nhỏ, hành lang hẹp và phức tạp, khiến người ta dễ lạc lối, giống như cấu trúc phức tạp của một hệ thống hang thỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The field behind the farm was a perfect rabbit-warren. (Cánh đồng phía sau trang trại là một vùng có nhiều thỏ hoàn hảo.)
- We had to be careful walking through the rabbit-warren to avoid stepping into a burrow. (Chúng tôi phải cẩn thận khi đi qua vùng có nhiều thỏ để tránh giẫm vào hang.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- The old library was a rabbit-warren of narrow corridors and small reading rooms. (Thư viện cũ là một nơi chật chội với những hành lang hẹp và các phòng đọc nhỏ.)
- The city's historic center is a charming rabbit-warren of alleys and tiny shops. (Trung tâm lịch sử của thành phố là một mê cung quyến rũ của những con hẻm và cửa hàng nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bureaucratic rabbit-warren": Một hệ thống hành chính rườm rà, phức tạp và khó điều hướng.
- Getting a permit felt like navigating a bureaucratic rabbit-warren. (Việc xin giấy phép giống như đi xuyên qua một mê cung hành chính vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Warren (n): Có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự "rabbit-warren", chỉ vùng đất có nhiều hang thỏ hoặc (ẩn dụ) nơi phức tạp, chật chội.
- The building was a warren of small offices. (Tòa nhà là một mạng lưới các văn phòng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Labyrinth (n): mê cung (thường dùng cho nghĩa ẩn dụ).
- Maze (n): mê cung, mê hồn trận.
- Burrow complex (n): hệ thống hang phức tạp (nghĩa đen).
danh từ
- vùng có nhiều thỏ