rabbit-warren

/'ræbit,weɔrin/
Học thuật
Thân thiện
rabbit-warren

A rabbit-warren is a network of burrows in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng nhiều thỏ: Một khu vực, thường đồng cỏ hoặc rừng, nơi một quần thể thỏ sinh sống dày đặc đào nhiều hang.
    • Nơi chật chội, phức tạp: (Nghĩa ẩn dụ) Một nơi hoặc tòa nhà nhiều phòng nhỏ, hành lang hẹp phức tạp, khiến người ta dễ lạc lối, giống như cấu trúc phức tạp của một hệ thống hang thỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The field behind the farm was a perfect rabbit-warren. (Cánh đồng phía sau trang trại một vùng nhiều thỏ hoàn hảo.)
    • We had to be careful walking through the rabbit-warren to avoid stepping into a burrow. (Chúng tôi phải cẩn thận khi đi qua vùng nhiều thỏ để tránh giẫm vào hang.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The old library was a rabbit-warren of narrow corridors and small reading rooms. (Thư viện một nơi chật chội với những hành lang hẹp các phòng đọc nhỏ.)
    • The city's historic center is a charming rabbit-warren of alleys and tiny shops. (Trung tâm lịch sử của thành phố một cung quyến rũ của những con hẻm cửa hàng nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bureaucratic rabbit-warren": Một hệ thống hành chính rườm rà, phức tạp khó điều hướng.
    • Getting a permit felt like navigating a bureaucratic rabbit-warren. (Việc xin giấy phép giống như đi xuyên qua một cung hành chính vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Warren (n): Có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự "rabbit-warren", chỉ vùng đất nhiều hang thỏ hoặc (ẩn dụ) nơi phức tạp, chật chội.
    • The building was a warren of small offices. (Tòa nhà một mạng lưới các văn phòng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Labyrinth (n): cung (thường dùng cho nghĩa ẩn dụ).
  • Maze (n): cung, hồn trận.
  • Burrow complex (n): hệ thống hang phức tạp (nghĩa đen).
rabbit-warren

A rabbit-warren is a network of burrows in a grassy field.

danh từ
  1. vùng nhiều thỏ