rabbitry
/'ræbitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ: "rabbitry" chỉ một khu vực, tòa nhà hoặc cơ sở được xây dựng đặc biệt để nuôi và nhốt thỏ, thường với mục đích thương mại hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He built a large rabbitry behind his house to breed rabbits for sale. (Anh ấy đã xây một chuồng thỏ lớn phía sau nhà để nuôi thỏ bán.)
- The new rabbitry at the farm is designed to be very hygienic and spacious. (Chuồng thỏ mới ở trang trại được thiết kế rất vệ sinh và rộng rãi.)
- Managing a successful rabbitry requires knowledge about rabbit care and breeding. (Việc quản lý một trại nuôi thỏ thành công đòi hỏi kiến thức về chăm sóc và nhân giống thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc động vật học. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh cơ sở vật chất và quy mô của việc nuôi thỏ, hơn là một cái chuồng đơn lẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Rabbit hutch (n): chuồng thỏ (thường nhỏ, dùng trong gia đình).
- Rabbit warren (n): khu vực có nhiều hang thỏ hoang dã; cũng có thể dùng ẩn dụ chỉ một nơi phức tạp, rối rắm.
- Rabbitry (n): một cách viết khác, cùng nghĩa với "rabbitry".
Từ đồng nghĩa
- Rabbit farm: trại nuôi thỏ.
- Rabbit breeding facility: cơ sở nhân giống thỏ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rabbitry".
danh từ
- nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ