rabelaisien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc theo phong cách của François Rabelais: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nhà văn Pháp thời Phục Hưng François Rabelais, đặc biệt là trong tác phẩm của ông.
- Có tính chất phóng túng, thô tục nhưng hài hước và trí tuệ: Miêu tả một phong cách ngôn ngữ hoặc nội dung sống động, phóng khoáng, thường sử dụng yếu tố thô tục, cường điệu và châm biếm hài hước để phê phán xã hội hoặc thể hiện niềm vui sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son humour est typiquement rabelaisien. (Khiếu hài hước của anh ấy mang đậm chất rabelaisien.)
- Le roman contient des scènes d'une gaîté rabelaisienne. (Cuốn tiểu thuyết chứa đựng những cảnh tượng vui nhộn kiểu rabelaisien.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une verve rabelaisienne": một khí chất/hứng thú sôi nổi, phóng túng kiểu Rabelais.
- Le conteur captiva l'audience avec une verve rabelaisienne. (Người kể chuyện cuốn hút khán giả bằng một khí chất sôi nổi kiểu rabelaisien.)
"un appétit rabelaisien": một sự thèm ăn mãnh liệt, phàm ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Il a un appétit rabelaisien pour la lecture. (Anh ấy có một sự ham thích đọc sách mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabelaisianisme (danh từ): Chủ nghĩa Rabelais, phong cách hoặc tinh thần đặc trưng của Rabelais.
- Rabelais (danh từ riêng): François Rabelais, nhà văn Pháp thế kỷ 16.
Từ đồng nghĩa
- Grivois: hơi thô tục nhưng vui nhộn.
- Satirique: có tính châm biếm.
- Bouffon: khôi hài, lố bịch.
- Truculent: sống động, mạnh mẽ (về ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
- Prude: đạo đức giả, quá khắt khe.
- Sobre: điềm đạm, giản dị.
- Chaste: trong sáng, thanh tao.
tính từ
- (theo) kiểu Ra-bơ-le
- Liberté de langage rabelaisiennengôn ngữ phóng túng kiểu Ra-bơ-le