rabibochage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sửa tạm; sự sửa qua: Chỉ việc sửa chữa một cách tạm thời, không triệt để, chỉ để vật dụng hoặc tình huống hoạt động được trong thời gian ngắn.
- Sự dàn hòa; sự giải hòa: Chỉ việc hòa giải một cách tạm thời hoặc nhanh chóng giữa các cá nhân, thường không giải quyết được gốc rễ của mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le robinet fuit encore, ton rabibochage n'a pas tenu longtemps. (Vòi nước vẫn rỉ nước, cái sự sửa tạm của anh chẳng được bao lâu.)
- Après leur dispute, ils ont fait un rabibochage rapide pour pouvoir travailler ensemble. (Sau cuộc cãi vã, họ đã có một sự dàn hòa nhanh chóng để có thể làm việc cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans le rabibochage": đang trong giai đoạn sửa chữa tạm thời hoặc hòa giải tạm.
- Leur amitié est dans le rabibochage depuis leur malentendu. (Tình bạn của họ đang trong giai đoạn hòa giải tạm kể từ sau hiểu lầm.)
"Un rabibochage de fortune": một sự sửa chữa tạm bợ, chắp vá.
- Avec un rabibochage de fortune, il a réussi à faire redémarrer la voiture. (Với một sự sửa chữa tạm bợ, anh ấy đã thành công khởi động lại chiếc xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabibocher (động từ, thân mật): sửa tạm, hòa giải tạm.
- Il a rabiboché la vieille radio. (Anh ấy đã sửa tạm cái radio cũ.)
- Ils ont essayé de se rabibocher après la réunion. (Họ đã cố gắng hòa giải tạm với nhau sau cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Répare provisoire: sự sửa chữa tạm thời.
- Réconciliation superficielle: sự hòa giải hời hợt, bề ngoài.
- Raccommodage: sự sửa chữa, sự hàn gắn (có thể dùng cho cả vật và quan hệ).
Thành ngữ liên quan
- "C'est du rabibochage!": Đó chỉ là sự sửa chữa/hòa giải tạm bợ thôi! (Thể hiện sự không tin tưởng vào độ bền vững của giải pháp).
- Ne te réjouis pas trop, leur accord, c'est du rabibochage! (Đừng vui mừng quá, thỏa thuận của họ chỉ là sự hòa giải tạm bợ thôi!)
danh từ giống đực
- (thân mật) sự sửa tạm; sự sửa qua
- sự dàn hòa; sự giải hòa