rabonnir

ngoại động từ
  1. làm cho thành tốt hơn
    • Les bonnes caves rabonnissent le vin
      hầm tốt làm cho rượu vang thành tốt hơn
nội động từ
  1. trở thành tốt hơn, trở thành hay hơn, trở thành ngon hơn
    • Vins qui rabonnissent en bouteilles
      rượu vang đóng chai trở thành ngon hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống