raboteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Máy bào: Một loại máy công cụ dùng để bào, làm phẳng hoặc định hình bề mặt gỗ hoặc kim loại bằng cách cắt đi những lớp mỏng.
Tính từ giống cái:
- Xù xì, gồ ghề, không nhẵn: (Dạng giống cái của "raboteux") Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vật thể có bề mặt không bằng phẳng, thô ráp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le menuisier utilise une raboteuse pour aplanir la planche. (Người thợ mộc sử dụng một máy bào để làm phẳng tấm ván.)
- Cette vieille raboteuse est très bruyante. (Chiếc máy bào cũ này rất ồn.)
Tính từ:
- La surface de la table est raboteuse et accroche les vêtements. (Bề mặt chiếc bàn xù xì và làm vướng quần áo.)
- Elle a évité le chemin raboteuse pour ne pas abîmer ses chaussures. (Cô ấy tránh con đường gồ ghề để không làm hỏng đôi giày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raboteuse à dégauchir" hoặc "raboteuse à dresser": Cụm danh từ chỉ một loại máy bào chuyên dụng để sửa phẳng, làm thẳng và song song các mặt của phôi gỗ.
- L'atelier vient de s'équiper d'une nouvelle raboteuse à dégauchir. (Xưởng vừa được trang bị một chiếc máy bào sửa phẳng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Raboteux (tính từ, giống đực): Xù xì, gồ ghề.
- un sentier raboteux (một lối mòn gồ ghề)
- Raboter (động từ): Bào, cạo cho nhẵn.
- raboter une porte (bào một cánh cửa)
- Rabot (danh từ giống đực): Cái bào tay.
- un rabot de menuisier (một cái bào tay của thợ mộc)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (máy): Planeuse (máy bào kim loại).
- Tính từ (bề mặt): Rugueux (nhám, thô), accidenté (gập ghềnh), inégal (không đều).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (bề mặt): Lisse (nhẵn, trơn), poli (bóng, được đánh bóng), uni (phẳng, đều).
danh từ giống cái
- máy bào
- Raboteuse à dégauchir/raboteuse à dressermáy bào sửa phẳng
tính từ giống cái
- xem raboteux