rabougrir

nội động từ
  1. còi đi, cằn cọc đi
    • Plante qui rabougrit
      cây còi đi
ngoại động từ
  1. làm còi đi, làm cằn cọc
    • Le froid rabougrit les arbres
      trời lạnh làm cho cây cối cằn cọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rabougrir"

Từ có nhắc đến "rabougrir"