rabouillère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hang thỏ đẻ: Một cái hang hoặc ổ được thỏ cái tạo ra để sinh con và nuôi con non trong những ngày đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le lapin a préparé une rabouillère pour ses petits. (Con thỏ đã chuẩn bị một cái hang để đẻ cho các con của nó.)
- Il faut éviter de déranger la rabouillère au printemps. (Cần tránh làm phiền hang thỏ đẻ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la rabouillère": (cách nói cũ, ít dùng) chỉ việc thỏ cái đang trong ổ đẻ để chăm sóc con non.
- La hase est à la rabouillère. (Thỏ cái đang ở trong ổ đẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Garenne (n.f): khu đất có nhiều hang thỏ hoang dã.
- Terrier (n.m): hang nói chung của các loài động vật như cáo, chồn, thỏ.
Từ đồng nghĩa
- Nid de lapin: ổ thỏ (cách nói thông thường hơn, nhưng ít chính xác về mặt kỹ thuật so với "rabouillère").
- Repaire: hang, ổ (nói chung cho thú vật).
Lưu ý
- Từ "rabouillère" là một thuật ngữ chuyên dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc nghiên cứu động vật hoang dã, đặc biệt để chỉ hang thỏ. Nó ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống cái
- hang thỏ đẻ