rabrouement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quát mắng, sự mắng mỏ: Hành động trách mắng ai đó một cách thô lỗ, gay gắt và đột ngột, thường với giọng điệu khó chịu.
- Sự hắt hủi, sự cự tuyệt: Hành động từ chối hoặc đẩy lui ai đó một cách lạnh lùng và thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a essuyé un vif rabrouement de la part de son supérieur. (Anh ấy bị cấp trên quát mắng một cách gay gắt.)
- Son attitude arrogante lui a valu un rabrouement public. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã khiến anh ta bị hắt hủi trước công chúng.)
- Elle a répondu à sa demande par un simple rabrouement. (Cô ấy đã trả lời yêu cầu của anh ta chỉ bằng một sự cự tuyệt lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Essuyer un rabrouement": bị quát mắng, bị hắt hủi.
- Le jeune employé a essuyé un rabrouement pour son manque de professionnalisme. (Nhân viên trẻ đã bị quát mắng vì sự thiếu chuyên nghiệp của mình.)
"S'attirer un rabrouement": tự chuốc lấy sự quát mắng.
- En insistant lourdement, il s'est attiré un rabrouement. (Bằng cách nài nỉ một cách nặng nề, anh ta đã tự chuốc lấy sự hắt hủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabrouer (động từ): quát mắng, hắt hủi.
- Le chef a rabroué son subordonné pour son retard. (Ông chủ đã quát mắng cấp dưới vì sự chậm trễ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Réprimande: lời khiển trách, quở trách.
- Remontrance: lời trách mắng, lời quở trách.
- Rebuffade: sự cự tuyệt, sự từ chối phũ phàng.
Từ trái nghĩa
- Accueil chaleureux: sự tiếp đón nồng nhiệt.
- Compliment: lời khen ngợi.
- Encouragement: sự khuyến khích, động viên.
danh từ giống đực
- sự quát mắng; sự hắt hủi