rabrouement

Học thuật
Thân thiện
rabrouement

Il a reçu un rabrouement sévère de son supérieur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quát mắng, sự mắng mỏ: Hành động trách mắng ai đó một cách thô lỗ, gay gắt đột ngột, thường với giọng điệu khó chịu.
    • Sự hắt hủi, sự cự tuyệt: Hành động từ chối hoặc đẩy lui ai đó một cách lạnh lùng thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a essuyé un vif rabrouement de la part de son supérieur. (Anh ấy bị cấp trên quát mắng một cách gay gắt.)
    • Son attitude arrogante lui a valu un rabrouement public. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã khiến anh ta bị hắt hủi trước công chúng.)
    • Elle a répondu à sa demande par un simple rabrouement. ( ấy đã trả lời yêu cầu của anh ta chỉ bằng một sự cự tuyệt lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essuyer un rabrouement": bị quát mắng, bị hắt hủi.

    • Le jeune employé a essuyé un rabrouement pour son manque de professionnalisme. (Nhân viên trẻ đã bị quát mắng sự thiếu chuyên nghiệp của mình.)
  • "S'attirer un rabrouement": tự chuốc lấy sự quát mắng.

    • En insistant lourdement, il s'est attiré un rabrouement. (Bằng cách nài nỉ một cách nặng nề, anh ta đã tự chuốc lấy sự hắt hủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabrouer (động từ): quát mắng, hắt hủi.
    • Le chef a rabroué son subordonné pour son retard. (Ông chủ đã quát mắng cấp dưới sự chậm trễ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Réprimande: lời khiển trách, quở trách.
  • Remontrance: lời trách mắng, lời quở trách.
  • Rebuffade: sự cự tuyệt, sự từ chối phũ phàng.
Từ trái nghĩa
  • Accueil chaleureux: sự tiếp đón nồng nhiệt.
  • Compliment: lời khen ngợi.
  • Encouragement: sự khuyến khích, động viên.
rabrouement

Il a reçu un rabrouement sévère de son supérieur.

danh từ giống đực
  1. sự quát mắng; sự hắt hủi