rabrouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quát mắng, trách mắng một cách thô bạo khinh miệt: Hành động nói với ai đó bằng giọng điệu giận dữ, gay gắt, thường để đuổi họ đi hoặc khiến họ im lặng cho rằng họ làm phiền hoặc nói điều lý.
    • Hắt hủi, xua đuổi một cách thô lỗ: Từ chối hoặc đẩy ai đó ra xa bằng thái độ khinh thường thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur a rabroué le visiteur importun. (Người giám đốc đã quát mắng người khách đến làm phiền.)
    • Elle s'est fait rabrouer pour avoir posé trop de questions. ( ấy đã bị hắt hủi đã đặt quá nhiều câu hỏi.)
    • Ne me rabroue pas comme ça ! (Đừng quát mắng tôi như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire rabrouer": Bị quát mắng, bị hắt hủi.

    • Il s'est fait sévèrement rabrouer par son supérieur. (Anh ta đã bị cấp trên quát mắng một cách nghiêm khắc.)
  • "Rabrouer quelqu'un vertement": Quát mắng ai đó một cách thậm tệ.

    • Le vieil homme rabroua vertement les enfants qui faisaient du bruit. (Ông lão quát mắng thậm tệ trẻ con đang làm ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabrouement (danh từ giống đực): Hành động quát mắng, sự hắt hủi.
    • Son rabrouement m'a laissé sans voix. (Lời quát mắng của anh ta khiến tôi câm nín.)
Từ đồng nghĩa
  • Réprimander: Khiển trách, quở trách (nhưng có thể mang tính xây dựng hơn).
  • Gronder: La mắng, rầy la (thường dùng cho trẻ em).
  • Rembarrer: Cự tuyệt, đẩy lui một cách cục cằn (nghĩa rất gần).
  • Éconduire: Từ chối, tống cổ ai đó đi.
Từ trái nghĩa
  • Accueillir: Đón tiếp, chào đón.
  • Écouter: Lắng nghe.
  • Approuver: Tán thành, đồng ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rabrouer")

ngoại động từ
  1. quát mắng; hắt hủi

Từ có nhắc đến "rabrouer"