rabâcheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thân mật) Lải nhải, nhai đi nhai lại: Dùng để miêu tả một người, giọng nói hoặc lời nói có tính chất lặp đi lặp lại một cách đơn điệu và gây khó chịu.
- Danh từ giống đực:
- (Thân mật) Người lải nhải: Chỉ một người (nam) có thói quen hoặc hành vi nói đi nói lại cùng một điều một cách nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un ton rabâcheur quand il donne des conseils. (Anh ấy có giọng điệu lải nhải khi đưa ra lời khuyên.)
- Ses remarques rabâcheuses finissent par agacer tout le monde. (Những nhận xét nhai đi nhai lại của cô ấy cuối cùng làm mọi người khó chịu.)
- Danh từ:
- C'est un vieux rabâcheur ; il répète toujours les mêmes histoires. (Ông ấy là một người lải nhải; ông ta luôn kể lại những câu chuyện giống nhau.)
- Ne sois pas un rabâcheur, ça ne sert à rien de ressasser le passé. (Đừng có làm kẻ lải nhải, việc nhai đi nhai lại quá khứ chẳng ích gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ và thường hàm ý chê bai, mỉa mai. Nó nhấn mạnh sự nhàm chán và thiếu hiệu quả của việc lặp lại.
- Có thể dùng để miêu tả phong cách (một bài viết, một bài diễn văn) mang tính giáo điều và lặp đi lặp lại.
Biến thể và từ gần giống
- Rabâcher (động từ): lải nhải, nhai đi nhai lại.
- Il rabâche toujours les mêmes consignes. (Anh ta cứ lải nhải mãi cùng những chỉ dẫn đó.)
- Rabâchage (danh từ giống đực): sự lải nhải, sự nhai đi nhai lại.
- Son rabâchage perpétuel est épuisant. (Sự lải nhải bất tận của anh ta thật mệt mỏi.)
- Raba- (tiền tố không độc lập): Thường xuất hiện trong các từ liên quan đến việc lặp lại một cách máy móc.
Từ đồng nghĩa
- Répétitif (tính từ): có tính lặp lại.
- Radoteur (danh từ/tính từ): lẩm cẩm, nói lặp lại (thường về người già).
- Harceleur (danh từ, trong ngữ cảnh này): người quấy rầy bằng lời nói (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Concis (tính từ): súc tích, ngắn gọn.
- Original (tính từ): độc đáo, mới lạ.
Thành ngữ liên quan
- Être rabâcheur comme une pie: Lải nhải như một con quạ/chích chòe (thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại liên tục và ồn ào).
tính từ
- (thân mật) lải nhải
- Voix rabâcheusegiọng lải nhải
danh từ giống đực
- (thân mật) người lải nhải