rabâcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ thân mật):
- Lải nhải, nhai đi nhai lại: Hành động nói đi nói lại một cách buồn tẻ, đơn điệu và thường gây khó chịu về cùng một điều, một câu chuyện hoặc một ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Arrête de rabâcher toujours la même chose ! (Đừng có lải nhải mãi một chuyện như thế!)
- Le professeur rabâche les règles de grammaire pour que les élèves les retiennent. (Giáo viên nhai đi nhai lại các quy tắc ngữ pháp để học sinh ghi nhớ.)
- Il rabâche sans cesse ses souvenirs d'enfance. (Ông ấy không ngừng lải nhải về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rabâcher une leçon": nhai đi nhai lại một bài học.
- Pour l'examen, il faut rabâcher cette leçon. (Để thi, phải nhai đi nhai lại bài học này.)
"se rabâcher quelque chose": tự nhủ đi nhủ lại điều gì với bản thân.
- Il se rabâchait qu'il ne fallait pas oublier les clés. (Anh ta tự nhủ đi nhủ lại với mình rằng không được quên chìa khóa.)
Biến thể và từ gần giống
Rabâchage (danh từ): sự lải nhải, sự nhai đi nhai lại.
- Son rabâchage constant est épuisant. (Việc lải nhải không ngừng của anh ta thật mệt mỏi.)
Rabâcheur, rabâcheuse (danh từ/tính từ): người hay lải nhải; có tính chất lải nhải.
- Un discours rabâcheur (Một bài diễn văn lải nhải).
Từ đồng nghĩa
- Répéter (động từ): lặp lại (nghĩa trung lập hơn).
- Ressasser (động từ): nhai đi nhai lại (thường dùng cho ý nghĩ, kỷ niệm).
- Radoter (động từ): lẩm cẩm, nói lặp đi lặp lại (thường do tuổi già).
Từ trái nghĩa
- Innover (động từ): đổi mới.
- Varier (động từ): thay đổi, làm cho đa dạng.
Thành ngữ liên quan
- Rabâcher comme un perroquet: lải nhải như một con vẹt (nói mà không hiểu hoặc không suy nghĩ).
- Il ne fait que rabâcher les opinions des autres comme un perroquet. (Hắn ta chỉ lải nhải ý kiến của người khác như một con vẹt.)
động từ
- (thân mật) lải nhải
- Vieillard qui rabâcheông già lải nhải
- rabâcher les mêmes argumentsvẫn lải nhải những lý lẽ như trước