raccommodable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể vá lại, có thể sửa lại: Dùng để mô tả một vật (thường là vải, quần áo) bị rách hoặc hư hỏng nhưng có thể được sửa chữa, khâu vá lại để tiếp tục sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce pantalon est vieux mais la déchirure est encore raccommodable. (Chiếc quần này cũ rồi nhưng chỗ rách vẫn có thể vá lại được.)
- Avant de jeter un vêtement, vérifiez s'il est raccommodable. (Trước khi vứt một bộ quần áo, hãy kiểm tra xem nó có thể vá lại được không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aisément raccommodable": dễ dàng vá lại, dễ sửa chữa.
- Les tissus solides sont souvent aisément raccommodables. (Các loại vải bền thường dễ dàng vá lại.)
Biến thể và từ gần giống
Raccommoder (động từ): vá lại, sửa chữa (quần áo).
- Elle a raccommodé la manche de sa chemise. (Cô ấy đã vá lại ống tay áo sơ mi của mình.)
Raccommodage (danh từ): sự vá lại, việc sửa chữa.
- Le raccommodage de ce vieux manteau a pris du temps. (Việc vá lại chiếc áo khoác cũ này đã mất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Réparable: có thể sửa chữa được (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều vật dụng).
- Rénovable: có thể phục hồi, làm mới lại.
Từ trái nghĩa
- Irréparable: không thể sửa chữa được.
- Perdu: hỏng, không dùng được nữa.
tính từ
- có thể vá lại
- Déchirure aisément raccommondablechỗ rách dễ vá lại