raccordement

Học thuật
Thân thiện
raccordement

Le technicien vérifie le raccordement entre deux câbles électriques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nối, sự kết nối: Hành động hoặc kết quả của việc liên kết hai hoặc nhiều bộ phận, hệ thống hoặc mạng lưới lại với nhau để chúng hoạt động như một thể thống nhất. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng công nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le raccordement des tuyaux est terminé. (Việc nối các đường ống đã hoàn tất.)
    • Le raccordement de la nouvelle maison au réseau électrique est prévu pour demain. (Việc kết nối ngôi nhà mới vào mạng lưới điện được dự kiến vào ngày mai.)
    • Le technicien vérifie le raccordement des câbles. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra sự kết nối của các dây cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voie de raccordement": đường nối (đường sắt).

    • Le train emprunte la voie de raccordement pour changer de ligne. (Đoàn tàu đi vào đường nối để chuyển tuyến.)
  • "Raccordement au réseau": sự kết nối vào mạng lưới (điện, nước, internet...).

    • Les frais de raccordement au réseau d'eau sont à la charge du propriétaire. (Chi phí kết nối vào mạng lưới nước do chủ sở hữu chịu trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccord (danh từ giống đực): mối nối, đầu nối, khớp nối. Thường chỉ bộ phận cụ thể dùng để kết nối.

    • Il faut acheter un raccord pour ce tuyau. (Cần mua một đầu nối cho đường ống này.)
  • Raccorder (động từ): nối, kết nối.

    • Il faut raccorder le nouveau câble à la prise. (Cần nối dây cáp mới vào ổ cắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Connexion (danh từ giống cái): sự kết nối, sự liên kết.
  • Jonction (danh từ giống cái): chỗ nối, điểm giao nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "raccordement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raccordement".

raccordement

Le technicien vérifie le raccordement entre deux câbles électriques.

danh từ giống đực
  1. sự nối
    • Voie de raccordement
      (đường sắt) đường nối
    • Raccordement entre déclivités de la voie
      sự nốiđộ nghiêng khác nhau của đường ray
    • Raccordement par torsade
      sự nối bằng đường trang trí xoắn thừng
    • Raccordement au réseau
      sự nối vào mạng