raccrochage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chào mời khách, sự chèo kéo khách: Hành động của người bán hàng rong hoặc người làm trong một số ngành nghề tiếp cận và cố gắng thu hút khách hàng một cách trực tiếp, thường ở nơi công cộng.
- Sự níu khách (của gái điếm): Hành động của gái mại dâm tìm cách tiếp cận và dụ dỗ khách làng chơi trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le raccrochage est interdit dans ce quartier commerçant. (Việc chèo kéo khách bị cấm trong khu phố thương mại này.)
- La police a arrêté plusieurs femmes pour raccrochage. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều phụ nữ vì tội níu khách (hành nghề mại dâm đường phố).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être accusé de raccrochage": bị buộc tội chèo kéo khách/níu khách.
- Le vendeur à la sauvette a été accusé de raccrochage agressif. (Người bán hàng rong đã bị buộc tội chèo kéo khách một cách quá khích.)
Biến thể và từ liên quan
- Raccrocher (động từ): chào mời khách, chèo kéo khách; cúp máy (điện thoại).
- Il est interdit de raccrocher les clients devant la boutique. (Việc chèo kéo khách trước cửa hàng bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Démarchage: sự tiếp thị, chào hàng trực tiếp (mang tính trung lập hoặc chuyên nghiệp hơn).
- Proxénétisme: hành vi môi giới mại dâm, chủ mại dâm (nghĩa rộng và nặng hơn, liên quan đến tổ chức).
Lưu ý
- Từ "raccrochage" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những hành vi mời chào, dụ dỗ khách một cách khiếm nhã, phiền toái hoặc trái phép, đặc biệt trong bối cảnh bán hàng rong hoặc mại dâm đường phố. Nó khác với các hình thức tiếp thị hay chào hàng chính thức ("démarchage commercial").
danh từ giống đực
- sự chào mời khách (người bán hàng rong...) sự chèo kéo khách, sự níu khách (gái điếm)