race meeting

race meeting

The family attends a race meeting at the local track.

Định nghĩa

Danh từ: Một sự kiện thể thao diễn ra thường xuyên, trong đó nhiều cuộc đua ngựa được tổ chức trên cùng một đường đua, thường kéo dài trong vài ngày tính chất xã hội quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp mặt đua ngựa Epsom một sự kiện xã hội quan trọng.)
  • ( ấy đã mua một chiếc mới cho cuộc họp mặt đua ngựa thường niên.)
  • (Cuộc họp mặt đua ngựa đã thu hút hàng nghìn khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a race meeting": tổ chức một cuộc họp mặt đua ngựa.
    • The town holds its famous race meeting every summer. (Thị trấn tổ chức cuộc họp mặt đua ngựa nổi tiếng của vào mỗi mùa .)
  • "to attend a race meeting": tham dự một cuộc họp mặt đua ngựa.
    • Royalty often attend the Royal Ascot race meeting. (Hoàng gia thường tham dự cuộc họp mặt đua ngựa Royal Ascot.)
Biến thể từ gần giống
  • Racecourse (danh từ): đường đua ngựa.
  • Race day (danh từ): ngày diễn ra cuộc đua.
  • Meeting (danh từ): cuộc họp mặt, sự kiện (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Racing event: sự kiện đua ngựa.
  • Horse racing fixture: sự kiện đua ngựa cố định.
  • Turf meeting: cuộc họp mặt đua ngựa (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "race meeting".

Thành ngữ liên quan
  • "a race meeting of the year": cuộc họp mặt đua ngựa quan trọng nhất trong năm.
    • The Grand National is often called the race meeting of the year. (Grand National thường được gọi là cuộc họp mặt đua ngựa của năm.)

Từ chứa "race meeting"