race-meeting
/'reis,mi:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một sự kiện hoặc buổi họp mặt để tổ chức các cuộc đua ngựa: "race-meeting" chỉ một ngày hoặc một dịp cụ thể khi nhiều cuộc đua ngựa được tổ chức tại một trường đua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The annual race-meeting at the local course attracts thousands of visitors. (Kỳ đua ngựa thường niên tại trường đua địa phương thu hút hàng nghìn du khách.)
- He placed a bet on his favorite horse during the race-meeting. (Anh ấy đã đặt cược vào con ngựa yêu thích của mình trong kỳ đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a race-meeting": tham dự một kỳ đua ngựa.
- They dressed up elegantly to attend the prestigious race-meeting. (Họ ăn mặc lịch sự để tham dự kỳ đua ngựa danh giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Racecourse (n): trường đua ngựa (địa điểm).
- Race day (n): ngày đua (một ngày cụ thể có đua ngựa, có thể là một phần của "race-meeting").
Từ đồng nghĩa
- Race day: ngày đua (thường dùng cho một ngày duy nhất).
- Race event: sự kiện đua ngựa.
danh từ
- ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa