race-meeting

/'reis,mi:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
race-meeting

A family enjoys a sunny day at the race-meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một sự kiện hoặc buổi họp mặt để tổ chức các cuộc đua ngựa: "race-meeting" chỉ một ngày hoặc một dịp cụ thể khi nhiều cuộc đua ngựa được tổ chức tại một trường đua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual race-meeting at the local course attracts thousands of visitors. (Kỳ đua ngựa thường niên tại trường đua địa phương thu hút hàng nghìn du khách.)
    • He placed a bet on his favorite horse during the race-meeting. (Anh ấy đã đặt cược vào con ngựa yêu thích của mình trong kỳ đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a race-meeting": tham dự một kỳ đua ngựa.
    • They dressed up elegantly to attend the prestigious race-meeting. (Họ ăn mặc lịch sự để tham dự kỳ đua ngựa danh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Racecourse (n): trường đua ngựa (địa điểm).
  • Race day (n): ngày đua (một ngày cụ thể đua ngựa, có thể một phần của "race-meeting").
Từ đồng nghĩa
  • Race day: ngày đua (thường dùng cho một ngày duy nhất).
  • Race event: sự kiện đua ngựa.
race-meeting

A family enjoys a sunny day at the race-meeting.

danh từ
  1. ngày đua ngựa, kỳ đua ngựa