race-card

/'reiskɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
race-card

A jockey holds a race-card before the start of the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ đua ngựa: Trong ngữ cảnh đua ngựa, "race-card" một tờ thông tin liệt kê chi tiết về các cuộc đua trong một ngày, bao gồm tên ngựa, tên tay đua, trọng lượng tỷ lệ cược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a race-card at the entrance to study the horses before placing my bet. (Tôi đã mua một thẻ đua ngựalối vào để nghiên cứu các con ngựa trước khi đặt cược.)
    • The information on the race-card is essential for punters. (Thông tin trên thẻ đua ngựa rất cần thiết cho những người đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the race-card": nghiên cứu kỹ thông tin trên thẻ đua ngựa.
    • Serious bettors always study the race-card carefully. (Những người đặt cược chuyên nghiệp luôn nghiên cứu kỹ thẻ đua ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Racebook (n): sổ ghi chép hoặc ấn phẩm chi tiết về các cuộc đua ngựa, tương tự như "race-card" nhưng có thể dày hơn chi tiết hơn.
  • Program (n): chương trình đua ngựa, thường được dùng thay thế cho "race-card" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Race sheet: bảng thông tin đua ngựa.
  • Race program: chương trình đua ngựa.
race-card

A jockey holds a race-card before the start of the race.

danh từ
  1. danh từ đua ngựa