race-way
/'milreis/ Cách viết khác : (mill-stream) /'milstri:m/ (race-way) /'reiswei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường dẫn nước, mương dẫn nước: Một kênh, rãnh hoặc ống dẫn nước được xây dựng để dẫn nước từ một nguồn (như sông, suối) đến một bánh xe nước hoặc tuabin của một cối xay, nhà máy, hoặc công trình thủy điện.
- Rãnh dây điện: (Nghĩa kỹ thuật) Một ống hoặc rãnh bảo vệ dùng để luồn và bảo vệ dây cáp điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old mill's raceway was still visible, channeling water from the river. (Đường dẫn nước của cối xay cũ vẫn còn thấy được, dẫn nước từ con sông vào.)
- The engineer designed a new raceway to increase the water flow to the turbine. (Kỹ sư đã thiết kế một đường dẫn nước mới để tăng lưu lượng nước tới tuabin.)
- All electrical cables must be installed inside a proper raceway for safety. (Tất cả cáp điện phải được lắp đặt bên trong một rãnh dây điện đúng chuẩn để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mill race" hoặc "millrace": Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "raceway" khi nói về đường dẫn nước đến cối xay. Nó thường chỉ phần kênh dẫn nước chảy bánh xe nước.
- They walked along the path beside the quiet mill race. (Họ đi bộ dọc theo con đường bên cạnh dòng nước chạy máy xay lặng lẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Millstream (n): Dòng nước chảy qua hoặc từ một cối xay; thường chỉ dòng nước tự nhiên hoặc nhân tạo cung cấp năng lượng cho cối xay.
- Flume (n): Máng dẫn nước nhân tạo, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để dẫn nước đi xa hoặc với độ dốc lớn, tương tự như một kiểu raceway.
- Headrace (n): Đoạn kênh dẫn nước từ nguồn nước đến bánh xe nước hoặc tuabin.
- Tailrace (n): Đoạn kênh dẫn nước thải ra sau khi đã chạy qua bánh xe nước hoặc tuabin.
Từ đồng nghĩa
- Water channel: Kênh dẫn nước.
- Conduit: Ống dẫn, mương dẫn.
- Slue (hoặc sluice): Cống, mương xả nước (đặc biệt là có cửa điều tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "raceway")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raceway")
danh từ
- dòng nước chạy máy xay