racecard

racecard

The spectator checks his racecard before the next race.

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình đua (thường dùng cho đua ngựa, đua chó, v.v.)

"Racecard" một tờ chương trình hoặc tập tài liệu nhỏ được phát hành tại các sự kiện đua. liệt kê chi tiết các cuộc đua trong ngày, bao gồm tên của các con ngựa (hoặc chó) tham gia, số hiệu, trọng lượng, người cưỡi, các thông tin khác như tỷ lệ cược.

dụ sử dụng
  • (Trước cuộc đua đầu tiên, tôi đã mua một tờ chương trình đua để xem những con ngựa nào đang chạy.)
  • (Chương trình đua cho biết con ngựa số 7 ứng cử viên hàng đầu.)
  • (Anh ấy đã nghiên cứu chương trình đua một cách cẩn thận trước khi đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a racecard": đọc phân tích chương trình đua để đưa ra quyết định đặt cược.
    • Experienced gamblers often read the racecard to spot potential winners. (Những con bạc kinh nghiệm thường đọc chương trình đua để phát hiện những con ngựa khả năng thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Racecard (n): không biến thể phổ biến nào khác ngoài dạng số nhiều racecards.
  • Race meeting (n): sự kiện đua (thường kéo dài nhiều ngày), nơi racecard được phát hành.
    • The race meeting at Ascot is famous for its elegant racecards. (Sự kiện đua tại Ascot nổi tiếng với những chương trình đua thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Program: chương trình (dùng chung cho nhiều sự kiện thể thao).
  • Racing form: bảng thông tin đua (thường chi tiết hơn, bao gồm lịch sử thành tích của ngựa).
  • Tote board: bảng tỷ lệ cược (không phải chương trình đua, nhưng liên quan đến thông tin đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "racecard". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to check the racecard" (kiểm tra chương trình đua).
Thành ngữ liên quan
  • "to have a racecard": nghĩa đen chương trình đua; nghĩa bóng có thể ám chỉ việc nắm được thông tin hoặc kế hoạch.
    • He had a racecard in his hand, but he still lost all his money. (Anh ta chương trình đua trong tay, nhưng vẫn mất hết tiền.)

Từ chứa "racecard"