racehorse

/'reishɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
racehorse

A sleek racehorse sprints down the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa đua: Một con ngựa được huấn luyện nuôi dưỡng đặc biệt để tham gia các cuộc đua ngựa chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stable owns several fast racehorses. (Chuồng ngựa sở hữu vài con ngựa đua rất nhanh.)
    • Training a racehorse requires a lot of time and expertise. (Huấn luyện một con ngựa đua đòi hỏi rất nhiều thời gian chuyên môn.)
    • That racehorse has won three major competitions this year. (Con ngựa đua đó đã thắng ba giải đấu lớn trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao đua ngựa, kinh doanh cược, chăn nuôi ngựa giống.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh phẩm chất đặc biệt của con ngựa, phân biệt với ngựa thông thường.
    • He doesn't just own a horse; he owns a champion racehorse. (Anh ấy không chỉ sở hữu một con ngựa; anh ấy sở hữu một con ngựa đuađịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Racehorse breeding (n): việc nhân giống ngựa đua.
    • He is famous in the field of racehorse breeding. (Ông ấy nổi tiếng trong lĩnh vực nhân giống ngựa đua.)
  • Racehorse trainer (n): người huấn luyện ngựa đua.
    • The racehorse trainer is very experienced. (Người huấn luyện ngựa đua rất giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughbred (n): ngựa thuần chủng (một giống ngựa đua phổ biến).
  • Runner (n): ngựa tham gia đua (trong ngữ cảnh cuộc đua cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
racehorse

A sleek racehorse sprints down the track.

danh từ
  1. ngựa đua