rachialgie

Học thuật
Thân thiện
rachialgie

Une personne consulte un médecin pour une rachialgie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng đau xương sống: Thuật ngữ y học chỉ tình trạng đaucột sống, có thể liên quan đến các đốt sống, đĩa đệm, , dây chằng hoặc dây thần kinh dọc theo cột sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient se plaint d'une rachialgie persistante. (Bệnh nhân than phiền về chứng đau xương sống dai dẳng.)
    • Une rachialgie aiguë peut nécessiter un examen médical immédiat. (Chứng đau xương sống cấp tính có thể cần được khám y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rachialgie lombaire": Chứng đau xương sống thắt lưng, đauvùng lưng dưới.

    • La rachialgie lombaire est fréquente chez les personnes ayant un travail sédentaire. (Chứng đau xương sống thắt lưng thường gặpnhững người làm công việc ít vận động.)
  • "Rachialgie dorsale": Chứng đau xương sống lưng, đauvùng lưng giữa.

    • Le stress peut parfois se manifester par une rachialgie dorsale. (Căng thẳng đôi khi có thể biểu hiện bằng chứng đau xương sống lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachis (danh từ giống đực): Cột sống.

    • Une lésion du rachis peut provoquer une rachialgie. (Một tổn thươngcột sống có thể gây ra chứng đau xương sống.)
  • Lombalgie (danh từ giống cái): Chứng đau thắt lưng (một dạng cụ thể của đau xương sống).

    • La lombalgie est un type spécifique de rachialgie. (Chứng đau thắt lưngmột loại cụ thể của chứng đau xương sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Dorsalgie (danh từ giống cái): Chứng đau lưng (nghĩa rộng, thường dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường).
  • Mal de dos (cụm danh từ giống đực): Đau lưng (cách nói thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

rachialgie

Une personne consulte un médecin pour une rachialgie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đau xương sống

Từ chứa "rachialgie"