rachmaninoff

rachmaninoff

A pianist plays a piece by Rachmaninoff on a grand piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm điêu luyện người Nga: "Rachmaninoff" dùng để chỉ Sergei Vasilyevich Rachmaninoff (1873-1943), một trong những nhà soạn nhạc nghệ sĩ piano vĩ đại nhất cuối thời kỳ Lãng mạn.
dụ sử dụng
  • (Rachmaninoff nổi tiếng với các bản concerto cho piano đầy cảm xúc sâu sắc đòi hỏi kỹ thuật cao.)
  • (Nhiều sinh viên âm nhạc học các tác phẩm của Rachmaninoff để cải thiện kỹ thuật piano của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rachmaninoff style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Rachmaninoff, thường giai điệu trữ tình, hòa âm phức tạp các đoạn piano kỹ thuật cao.

    • The Rachmaninoff style is known for its lush harmonies and sweeping melodies. (Phong cách Rachmaninoff được biết đến với hòa âm phong phú giai điệu trải dài.)
  • "Rachmaninoff's hands": cụm từ ám chỉ bàn tay to bất thường của ông, giúp ông chơi những hợp âm rộng người thường khó với tới.

    • Pianists often marvel at Rachmaninoff's hands, which allowed him to play chords spanning a 13th interval. (Các nghệ sĩ piano thường ngạc nhiên trước bàn tay của Rachmaninoff, giúp ông chơi những hợp âm trải rộng tới quãng 13.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachmaninov (danh từ riêng): một cách viết khác của "Rachmaninoff", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.

    • The Rachmaninov piano concertos are among the most popular in the repertoire. (Các bản concerto cho piano của Rachmaninov một trong những tác phẩm phổ biến nhất trong kho tàng âm nhạc.)
  • Rachmaninoffian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Rachmaninoff.

    • The piece had a Rachmaninoffian quality with its rich orchestration. (Bản nhạc chất Rachmaninoffian với phần phối khí phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: nhà soạn nhạc (chỉ chung).
  • Virtuoso: nghệ sĩ điêu luyện (chỉ tài năng biểu diễn).
  • Pianist: nghệ sĩ dương cầm.
Các cụm từ liên quan
  • Rachmaninoff's Prelude in C-sharp minor: tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, thường được gọi là "The Bells of Moscow".

    • Every pianist dreams of mastering Rachmaninoff's Prelude in C-sharp minor. (Mọi nghệ sĩ piano đều mơ ước chinh phục được bản Prelude in C-sharp minor của Rachmaninoff.)
  • Rachmaninoff's Rhapsody on a Theme of Paganini: một trong những tác phẩm cuối cùng được yêu thích nhất của ông.

    • The 18th variation of Rachmaninoff's Rhapsody on a Theme of Paganini is incredibly beautiful. (Biến tấu thứ 18 của bản Rhapsody on a Theme of Paganini của Rachmaninoff cực kỳ đẹp.)

Từ gần giống