rachmaninov

rachmaninov

A pianist performs a piece by Rachmaninov on a grand piano.

Định nghĩa

Rachmaninov một Danh từ riêng, chỉ tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩ piano điêu luyện người Nga, sống từ năm 1873 đến năm 1943. Từ này thường được dùng để nói về con người, tác phẩm hoặc phong cách âm nhạc của ông.

dụ sử dụng
  • (Rachmaninov nổi tiếng với những bản concerto piano tuyệt đẹp của ông.)
  • (Tôi thích nghe Bản giao hưởng số 2 của Rachmaninov.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Rachmaninov piece": một tác phẩm của Rachmaninov.

    • She played a Rachmaninov piece at the concert. ( ấy đã chơi một tác phẩm của Rachmaninov tại buổi hòa nhạc.)
  • "in the style of Rachmaninov": theo phong cách của Rachmaninov.

    • The composer wrote a short sonata in the style of Rachmaninov. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản sonata ngắn theo phong cách của Rachmaninov.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachmaninoff: cách viết khác của cùng tên này (thường gặp trong tiếng Anh).
    • Some sources spell his name as Rachmaninoff. (Một số nguồn viết tên ông Rachmaninoff.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: nhà soạn nhạc (dùng chung cho các nhạc sáng tác).
  • Pianist: nghệ sĩ piano (dùng khi nhấn mạnh khả năng chơi đàn của ông).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với từ "Rachmaninov", nhưng trong văn hóa âm nhạc, người ta có thể nói: - "as dramatic as Rachmaninov": kịch tính như nhạc của Rachmaninov. - The movie's ending was as dramatic as Rachmaninov's music. (Kết thúc của bộ phim kịch tính như âm nhạc của Rachmaninov.)

Từ gần giống