racialism
/'reiʃəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc: Hệ tư tưởng hoặc niềm tin cho rằng các chủng tộc khác nhau có đặc điểm, khả năng khác biệt về bản chất, dẫn đến sự phân cấp và thường biện minh cho sự phân biệt đối xử hoặc thống trị của chủng tộc này đối với chủng tộc khác.
- Sự mâu thuẫn chủng tộc: Tình trạng xung đột, căng thẳng hoặc thù địch dựa trên sự khác biệt chủng tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's history is stained by a legacy of racialism. (Lịch sử của đất nước bị vấy bẩn bởi di sản của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.)
- His speech was criticized for promoting racialism. (Bài phát biểu của ông ta bị chỉ trích vì cổ xúy chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.)
- The policy was a clear example of institutional racialism. (Chính sách đó là một ví dụ rõ ràng về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc thể chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scientific racialism": chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính khoa học giả, thường dùng để chỉ các học thuyết lỗi thời cố gắng sử dụng khoa học để biện minh cho sự phân cấp chủng tộc.
- The 19th-century theories of scientific racialism have been thoroughly discredited. (Các học thuyết về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mang tính khoa học giả ở thế kỷ 19 đã bị bác bỏ hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Racist (danh từ/ tính từ): người phân biệt chủng tộc / mang tính phân biệt chủng tộc.
- He was accused of being a racist. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ phân biệt chủng tộc.)
- Racism (danh từ): chủ nghĩa phân biệt chủng tộc (thường được dùng phổ biến hơn và có thể bao hàm cả thái độ lẫn hành vi phân biệt đối xử).
- The fight against racism is a global struggle. (Cuộc chiến chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một cuộc đấu tranh toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Racism: chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
- Racial discrimination: sự phân biệt đối xử về chủng tộc.
- Racial prejudice: thành kiến chủng tộc.
Thành ngữ liên quan
- Institutional racialism: chủ nghĩa phân biệt chủng tộc thể chế, chỉ sự phân biệt chủng tộc được thể chế hóa trong các chính sách, luật lệ và thực tiễn của một tổ chức hoặc xã hội.
- The report exposed the deep-seated institutional racialism within the police force. (Báo cáo đã phơi bày chủ nghĩa phân biệt chủng tộc thể chế ăn sâu trong lực lượng cảnh sát.)
danh từ
- chủ nghĩa
- sự mâu thuẫn chủng tộc