racinage

Học thuật
Thân thiện
racinage

Le relieur utilise le racinage pour décorer la couverture du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình vân gỗ: Chỉ hoa văn, đường vân tự nhiên giống như vân gỗ, thường được tạo ra trên một bề mặt.
    • Kỹ thuật tạo vân gỗ (trên da đóng sách): Một kỹ thuật thủ công trong nghề đóng sách để trang trí bìa sách bằng cách tạo ra các đường vân giống vân gỗ.
    • (Từ , nghĩa ) Sự nhuộm nâu: Cách dùng cổ, chỉ hành động nhuộm màu nâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le racinage de cette reliure est d'une grande finesse. (Hình vân gỗ trên bìa sách này rất tinh xảo.)
    • L'artisan maîtrise parfaitement la technique du racinage. (Người thợ thủ công thành thạo kỹ thuật tạo vân gỗ.)
    • Dans les textes anciens, le mot "racinage" pouvait désigner une teinture brune. (Trong các văn bản cổ, từ "racinage" có thể chỉ việc nhuộm màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faux racinage": Vân gỗ giả, thường chỉ hoa văn được in hoặc tạo ra bằng phương pháp công nghiệp thay vì thủ công.
    • Cette décoration imite le cuir avec un faux racinage. (Họa tiết trang trí này bắt chước da thuộc với vân gỗ giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Raciner (động từ, ít dùng): Tạo vân gỗ; nhuộm màu nâu.
  • Racineux/euse (tính từ): hình dạng hoặc đặc điểm giống rễ cây, có thể liên quan đến vẻ ngoài , gân guốc.
Từ đồng nghĩa
  • Moirage (danh từ giống đực): Vân, vân sóng (trên vải, giấy).
  • Marbrure (danh từ giống cái): Vân cẩm thạch, vân (trong đóng sách hoặc trên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
racinage

Le relieur utilise le racinage pour décorer la couverture du livre.

danh từ giống đực
  1. hình vân gỗ; kỹ thuật tạo vân gỗ (trên da đóng sách)
  2. (từ , nghĩa ) sự nhuộm nâu