racinal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xà, rầm: Một thanh dầm ngang bằng gỗ, kim loại hoặc bê tông, dùng để đỡ kết cấu trong xây dựng, thường là một phần của mái nhà hoặc sàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les racineaux du plafond sont en chêne. (Các xà nhà của trần được làm bằng gỗ sồi.)
- Le charpentier a fixé un nouveau racineau. (Người thợ mộc đã cố định một cái rầm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "racineau de comble": xà mái, rầm mái.
- Il faut vérifier l'état des racineaux de comble après la tempête. (Cần phải kiểm tra tình trạng của các xà mái sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Poutre (n.f): dầm, xà (thường lớn hơn và là kết cấu chính).
- Solive (n.f): xà nhỏ, dầm phụ của sàn nhà.
- Chevron (n.m): kèo, rui (dùng cho mái nhà).
Từ đồng nghĩa
- Poutre: dầm, xà.
- Solive: xà sàn, dầm phụ.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) xà, rầm