racinal

Học thuật
Thân thiện
racinal

Le charpentier mesure le racinal avant de le couper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , rầm: Một thanh dầm ngang bằng gỗ, kim loại hoặc tông, dùng để đỡ kết cấu trong xây dựng, thườngmột phần của mái nhà hoặc sàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les racineaux du plafond sont en chêne. (Các nhà của trần được làm bằng gỗ sồi.)
    • Le charpentier a fixé un nouveau racineau. (Người thợ mộc đã cố định một cái rầm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "racineau de comble": mái, rầm mái.
    • Il faut vérifier l'état des racineaux de comble après la tempête. (Cần phải kiểm tra tình trạng của các mái sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Poutre (n.f): dầm, (thường lớn hơn kết cấu chính).
  • Solive (n.f): nhỏ, dầm phụ của sàn nhà.
  • Chevron (n.m): kèo, rui (dùng cho mái nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Poutre: dầm, .
  • Solive: sàn, dầm phụ.
racinal

Le charpentier mesure le racinal avant de le couper.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) , rầm