racinien

Học thuật
Thân thiện
racinien

Une tragédie racinienne se déroule sur la scène d'un théâtre classique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc theo phong cách của Racine: Từ này mô tả những liên quan đến nhà viết kịch người Pháp Jean Racine (1639-1699), đặc biệtphong cách, chủ đề hoặc đặc điểm trong các tác phẩm của ông.
    • Mang đặc trưng của Racine: Chỉ những tác phẩm văn học, kịch nghệ có vẻ đẹp trang trọng, bi kịch sâu sắc, ngôn ngữ tinh tế tuân theo các quy tắc cổ điển, giống như phong cách của Racine.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tragédie racinienne est caractérisée par sa pureté classique. (Bi kịch theo phong cách Racine được đặc trưng bởi sự thuần khiết cổ điển của .)
    • On admire l'élégance racinienne de son écriture. (Người ta ngưỡng mộ vẻ thanh nhã mang phong cách Racine trong lối viết của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un héro racinien": một vị anh hùng mang tính chất Racine, thường bị giằng xé bởi những đam mê nội tâm mãnh liệt số phận bi thảm.

    • Ce personnage est un véritable héros racinien, déchiré entre l'amour et le devoir. (Nhân vật nàymột vị anh hùng đích thực theo kiểu Racine, bị giằng xé giữa tình yêu bổn phận.)
  • "une passion racinienne": một mối đam mê mang tính chất Racine, thườngthứ tình cảm mãnh liệt, định mệnh dẫn đến thảm kịch.

    • Leur relation était marquée par une passion racinienne et destructrice. (Mối quan hệ của họ được đánh dấu bởi một mối đam mê mang tính Racine mang tính hủy diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Racine (danh từ riêng): Jean Racine, nhà viết kịch bi kịch cổ điển nổi tiếng của Pháp.
  • Racinisme (danh từ, hiếm): Trường phái hoặc ảnh hưởng của Racine trong văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Classique (theo nghĩa văn chương thế kỷ 17): cổ điển.
  • Néoclassique: tân cổ điển (có thể dùng trong các bối cảnh nghệ thuật rộng hơn).
Lưu ý

Từ racinien chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích văn học, phê bình sân khấu hoặc nghệ thuật. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày một thuật ngữ chuyên môn để chỉ phong cách đặc trưng của một tác giả cụ thể.

racinien

Une tragédie racinienne se déroule sur la scène d'un théâtre classique.

tính từ
  1. theo phong cách Ra-xin
    • élégance racinienne
      sự thanh nhã theo phong cách Ra-xin