rack railway
Định nghĩa
Danh từ: Đường sắt răng cưa
Đường sắt răng cưa là một loại đường sắt được thiết kế đặc biệt để vận hành trên các sườn núi dốc. Trong hệ thống này, một bánh răng (cogwheel) trên đầu máy xe lửa ăn khớp với các răng cưa (cogs) trên một đường ray trung tâm, giúp tạo ra lực kéo cần thiết để leo dốc an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Đường sắt răng cưa rất cần thiết để vận chuyển hành khách lên sườn núi dốc.)
- (Nhiều du khách thích thú với chuyến đi ngắm cảnh trên đường sắt răng cưa ở Thụy Sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rack railway system: Hệ thống đường sắt răng cưa, thường được sử dụng trong các khu vực đồi núi hoặc công viên giải trí.
- The rack railway system allows trains to climb gradients of up to 48%. (Hệ thống đường sắt răng cưa cho phép tàu hỏa leo được độ dốc lên tới 48%.)
Cogwheel railway: Một tên gọi khác của đường sắt răng cưa, nhấn mạnh vào bánh răng.
- The cogwheel railway is a classic engineering solution for steep terrain. (Đường sắt bánh răng là một giải pháp kỹ thuật kinh điển cho địa hình dốc.)
Biến thể và từ gần giống
Rack-and-pinion railway: Đường sắt thanh răng và bánh răng, một biến thể kỹ thuật chi tiết hơn.
- The rack-and-pinion railway uses a toothed bar and gear to move the train. (Đường sắt thanh răng và bánh răng sử dụng một thanh có răng và bánh răng để di chuyển tàu.)
Funicular railway: Đường sắt leo núi (thường dùng cáp kéo), khác với rack railway vì không dùng răng cưa.
- The funicular railway is often confused with the rack railway. (Đường sắt leo núi thường bị nhầm lẫn với đường sắt răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
- Mountain railway: Đường sắt núi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả rack railway và các loại khác).
- Cog railway: Đường sắt bánh răng (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến ở Anh).
Các cụm từ liên quan
- To ride a rack railway: Đi tàu trên đường sắt răng cưa.
- We decided to ride the rack railway to the summit. (Chúng tôi quyết định đi tàu trên đường sắt răng cưa lên đỉnh núi.)
- Rack railway line: Tuyến đường sắt răng cưa.
- The rack railway line was built in the 19th century. (Tuyến đường sắt răng cưa được xây dựng vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan