rack-railway
/'ræk,reilwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường ray có răng: Một loại đường sắt đặc biệt, trong đó một thanh ray răng cưa (ray răng) được lắp đặt ở giữa hai ray thông thường. Đầu máy hoặc toa xe được trang bị bánh răng để ăn khớp với thanh ray này, giúp tàu leo được những đoạn dốc rất cao mà đường sắt thông thường không thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The train climbed the mountain using a rack-railway. (Đoàn tàu leo lên núi bằng một đường ray có răng.)
- Building a rack-railway was the only solution for the steep route. (Xây dựng một đường ray có răng là giải pháp duy nhất cho tuyến đường dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giao thông vận tải và du lịch (ví dụ: mô tả các tuyến đường sắt leo núi nổi tiếng).
- The historic rack-railway is a major tourist attraction. (Đường ray có răng lịch sử là một điểm thu hút khách du lịch chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Rack and pinion railway: Tên gọi kỹ thuật khác của cùng một hệ thống, nhấn mạnh cơ cấu "bánh răng và thanh răng".
- Cog railway: Tên gọi thông thường khác, từ "cog" có nghĩa là bánh răng.
- Mountain railway: Đường sắt leo núi (một danh từ rộng hơn, có thể bao gồm cả đường ray có răng).
Từ đồng nghĩa
- Cog railway: Đường sắt bánh răng.
- Rack railroad: Đường sắt ray răng (cách gọi khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rack-railway" một cách riêng biệt.
danh từ
- (ngành đường sắt) đường ray có răng