rack-railway

/'ræk,reilwei/
Học thuật
Thân thiện
rack-railway

The rack-railway climbs the steep mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ray răng: Một loại đường sắt đặc biệt, trong đó một thanh ray răng cưa (ray răng) được lắp đặtgiữa hai ray thông thường. Đầu máy hoặc toa xe được trang bị bánh răng để ăn khớp với thanh ray này, giúp tàu leo được những đoạn dốc rất cao đường sắt thông thường không thể vượt qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train climbed the mountain using a rack-railway. (Đoàn tàu leo lên núi bằng một đường ray răng.)
    • Building a rack-railway was the only solution for the steep route. (Xây dựng một đường ray răng giải pháp duy nhất cho tuyến đường dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giao thông vận tải du lịch ( dụ: mô tả các tuyến đường sắt leo núi nổi tiếng).
    • The historic rack-railway is a major tourist attraction. (Đường ray răng lịch sử một điểm thu hút khách du lịch chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rack and pinion railway: Tên gọi kỹ thuật khác của cùng một hệ thống, nhấn mạnh cấu "bánh răng thanh răng".
  • Cog railway: Tên gọi thông thường khác, từ "cog" có nghĩa bánh răng.
  • Mountain railway: Đường sắt leo núi (một danh từ rộng hơn, có thể bao gồm cả đường ray răng).
Từ đồng nghĩa
  • Cog railway: Đường sắt bánh răng.
  • Rack railroad: Đường sắt ray răng (cách gọi khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rack-railway" một cách riêng biệt.

rack-railway

The rack-railway climbs the steep mountain slope.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) đường ray răng