rack-wheel

/'rækwi:l/
Học thuật
Thân thiện
rack-wheel

A technician installs a rack-wheel into a mechanical assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bánh răng: Một bộ phận hình tròn các răng được thiết kế để khớp với một bộ phận khác (như thanh răng - rack) nhằm truyền chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steering system uses a rack and pinion, where the pinion is a small rack-wheel. (Hệ thống lái sử dụng cấu thanh răng bánh răng, trong đó bánh răng dẫn động một bánh răng nhỏ.)
    • Ensure the rack-wheel is properly lubricated to prevent wear. (Hãy đảm bảo bánh răng được bôi trơn đúng cách để tránh mài mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khí chế tạo máy. thường xuất hiện khi mô tả các cấu truyền động chính xác, chẳng hạn như trong máy công cụ, hệ thống lái ô tô ( cấu lái kiểu thanh răng - bánh răng), hoặc các thiết bị điều khiển chuyển động tuyến tính.
Biến thể từ gần giống
  • Pinion (n): Bánh răng nhỏ, thường bánh răng dẫn động trong cặp bánh răng hoặc trong cấu với thanh răng. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "rack-wheel" trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Gear wheel (n): Bánh răng (nói chung).
  • Rack and pinion (n): cấu thanh răng bánh răng, cụm từ phổ biến mô tả hệ thống "rack-wheel" (bánh răng) hoạt động cùng với một thanh răng.
Từ đồng nghĩa
  • Pinion: Bánh răng nhỏ, bánh răng dẫn động.
  • Gear: Bánh răng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Rack-wheel" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chuyên môn, người ta thường dùng từ "gear" (bánh răng) hoặc cụm từ "pinion gear" (bánh răng dẫn động) thay thế. Từ này hiếm khi được sử dụng trong các thành ngữ hoặc cụm động từ thông thường.
rack-wheel

A technician installs a rack-wheel into a mechanical assembly.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh răng

Từ gần giống