racornissement

Học thuật
Thân thiện
racornissement

Le racornissement de la peau est dû à une exposition prolongée au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chai cứng: Trạng thái trở nên cứng, khô mất tính đàn hồi, thường do tác động của nhiệt, lão hóa hoặc bệnh lý. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc kỹ thuật để mô tả sự biến đổi của hoặc vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le racornissement des artères peut entraîner des problèmes cardiovasculaires. (Sự chai cứng của động mạch có thể dẫn đến các vấn đề tim mạch.)
    • On observe un racornissement des feuilles à la sécheresse. (Người ta quan sát thấy sự chai cứng của cây do hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Racornissement tissulaire": sự chai cứng của .

    • Le racornissement tissulaire est un symptôme de certaines maladies dégénératives. (Sự chai cứng một triệu chứng của một số bệnh thoái hóa.)
  • "Racornissement par la chaleur": sự chai cứng do nhiệt.

    • Le cuir subit un racornissement par la chaleur s'il n'est pas traité. (Da thuộc bị chai cứng do nhiệt nếu không được xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Racornir (động từ): làm cho chai cứng, trở nên chai cứng.

    • Le froid extrême peut racornir la peau. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm chai cứng da.)
  • Racorni, racornie (tính từ): đã bị chai cứng.

    • Des fruits racornis par le soleil. (Những trái cây bị chai cứng dưới nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Durcissement: sự cứng lại.
  • Sclérose: sự xơ cứng (thường dùng trong y học).
Từ trái nghĩa
  • Ramollissement: sự mềm ra, làm mềm.
  • Souplesse: sự mềm dẻo, tính đàn hồi.
racornissement

Le racornissement de la peau est dû à une exposition prolongée au soleil.

danh từ giống đực
  1. sự chai cứng