racornissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chai cứng: Trạng thái trở nên cứng, khô và mất tính đàn hồi, thường do tác động của nhiệt, lão hóa hoặc bệnh lý. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc kỹ thuật để mô tả sự biến đổi của mô hoặc vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le racornissement des artères peut entraîner des problèmes cardiovasculaires. (Sự chai cứng của động mạch có thể dẫn đến các vấn đề tim mạch.)
- On observe un racornissement des feuilles dû à la sécheresse. (Người ta quan sát thấy sự chai cứng của lá cây do hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Racornissement tissulaire": sự chai cứng của mô.
- Le racornissement tissulaire est un symptôme de certaines maladies dégénératives. (Sự chai cứng mô là một triệu chứng của một số bệnh thoái hóa.)
"Racornissement par la chaleur": sự chai cứng do nhiệt.
- Le cuir subit un racornissement par la chaleur s'il n'est pas traité. (Da thuộc bị chai cứng do nhiệt nếu không được xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
Racornir (động từ): làm cho chai cứng, trở nên chai cứng.
- Le froid extrême peut racornir la peau. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm chai cứng da.)
Racorni, racornie (tính từ): đã bị chai cứng.
- Des fruits racornis par le soleil. (Những trái cây bị chai cứng dưới nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Durcissement: sự cứng lại.
- Sclérose: sự xơ cứng (thường dùng trong y học).
Từ trái nghĩa
- Ramollissement: sự mềm ra, làm mềm.
- Souplesse: sự mềm dẻo, tính đàn hồi.
danh từ giống đực
- sự chai cứng