radar fire
Định nghĩa
Danh từ: (Không đếm được) Hỏa lực radar, chỉ việc bắn hoặc phóng đạn nhắm vào một mục tiêu đang được theo dõi bởi radar. Đây là một thuật ngữ quân sự mô tả hệ thống tác chiến trong đó radar được sử dụng để dẫn đường chính xác cho vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã sử dụng hỏa lực radar để phá hủy bệ phóng tên lửa của kẻ thù.)
- (Hỏa lực radar chính xác hơn so với việc ngắm bắn bằng mắt thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under radar fire": bị tấn công bằng hỏa lực dẫn đường radar.
- The convoy came under radar fire from the coastal defense system. (Đoàn xe đã bị tấn công bằng hỏa lực radar từ hệ thống phòng thủ bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Radar-guided fire (cụm danh từ): hỏa lực dẫn đường bằng radar, đồng nghĩa với "radar fire".
- Radar lock (danh từ): khóa radar, quá trình radar bắt và giữ mục tiêu.
- Fire control radar (danh từ): radar điều khiển hỏa lực, hệ thống radar chuyên dụng để dẫn đường cho vũ khí.
Từ đồng nghĩa
- Guided fire: hỏa lực dẫn đường.
- Precision strike: đòn tấn công chính xác (thường dùng trong bối cảnh quân sự hiện đại).
- Radar-directed fire: hỏa lực chỉ huy bằng radar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lock on: khóa mục tiêu (bằng radar).
- The missile locked on to the target using radar fire. (Tên lửa đã khóa mục tiêu bằng hỏa lực radar.)
- Fire at: bắn vào.
- They fired at the aircraft with radar fire. (Họ đã bắn vào máy bay bằng hỏa lực radar.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "radar fire" do đây là thuật ngữ chuyên ngành quân sự.)