retriever
/ri'tri:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó săn tha mồi: Một giống chó được huấn luyện đặc biệt để tìm và mang về (tha về) con mồi đã bị bắn hạ cho thợ săn. Đây là nghĩa phổ biến và nguyên thủy nhất của từ này.
- Người thu nhặt: Người có nhiệm vụ đi thu thập, lấy lại hoặc mang về một thứ gì đó. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter's retriever quickly found the downed duck in the tall grass. (Con chó săn tha mồi của người thợ săn nhanh chóng tìm thấy con vịt bị bắn trong đám cỏ cao.)
- Labrador Retrievers are popular family pets because of their friendly and gentle nature. (Chó Labrador Retriever là thú cưng phổ biến trong gia đình nhờ bản tính thân thiện và hiền lành.)
- (Nghĩa ít phổ biến) He worked as a retriever of lost items for the hotel. (Anh ấy làm công việc thu hồi đồ thất lạc cho khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "retriever" thường được dùng như một phần của tên giống chó cụ thể, chỉ một nhóm chó có khả năng tha mồi bẩm sinh và đã được lai tạo cho mục đích này.
- Golden Retriever (Chó Golden Retriever)
- Flat-Coated Retriever (Chó Retriever lông phẳng)
Biến thể và từ gần giống
- Retrieve (động từ): Lấy lại, tìm lại, mang về.
- The dog was trained to retrieve the ball. (Con chó được huấn luyện để tha quả bóng về.)
- Retrieval (danh từ): Sự lấy lại, sự thu hồi.
- The retrieval of the data was successful. (Việc khôi phục dữ liệu đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Gun dog (danh từ): chó săn (nói chung cho các giống chó hỗ trợ săn bắn).
- Bird dog (danh từ): chó săn chim (một loại chó săn chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "retriever". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "retrieve".
- Retrieve from: Lấy lại từ (đâu đó).
- He managed to retrieve his keys from the drain. (Anh ấy đã lấy lại được chìa khóa từ cống rãnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retriever".
danh từ
- người thu nhặt (cái gì)
- chó săn biết tìm và nhặt con vật bị bắn đem về