radarastronomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật rađa thiên văn: Một phương pháp nghiên cứu thiên văn sử dụng sóng vô tuyến (rađa) để phát hiện, theo dõi và phân tích các vật thể trong vũ trụ, chẳng hạn như các tiểu hành tinh, hành tinh hoặc mảnh vỡ không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radarastronomie permet d'étudier la surface de Vénus à travers son épaisse atmosphère. (Kỹ thuật rađa thiên văn cho phép nghiên cứu bề mặt Sao Kim xuyên qua bầu khí quyển dày đặc của nó.)
- Grâce à la radarastronomie, les scientifiques peuvent calculer avec précision la trajectoire des astéroïdes proches de la Terre. (Nhờ có kỹ thuật rađa thiên văn, các nhà khoa học có thể tính toán chính xác quỹ đạo của các tiểu hành tinh gần Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "applications de la radarastronomie": các ứng dụng của kỹ thuật rađa thiên văn.
- Les applications de la radarastronomie sont cruciales pour la défense planétaire. (Các ứng dụng của kỹ thuật rađa thiên văn là rất quan trọng đối với việc phòng thủ hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Radar (danh từ giống đực): rađa, hệ thống định vị vô tuyến.
- Le radar de l'aéroport surveille tous les vols. (Hệ thống rađa của sân bay theo dõi tất cả các chuyến bay.)
- Astronomie (danh từ giống cái): thiên văn học.
- L'astronomie est la science qui étudie les étoiles et les planètes. (Thiên văn học là khoa học nghiên cứu về các ngôi sao và hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Astronomie radar: thiên văn học rađa (cách gọi khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
danh từ giống cái
- kỹ thuật rađa thiên văn