radariste

Học thuật
Thân thiện
radariste

Le radariste surveille l'écran dans la salle de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên viên rađa, người phụ trách rađa: Một người chuyên môn, được đào tạo để vận hành, theo dõi phân tích dữ liệu từ hệ thống rađa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le radariste surveille attentivement l'écran pour détecter tout avion approchant. (Chuyên viên rađa theo dõi màn hình chăm chú để phát hiện mọi máy bay đang tiếp cận.)
    • Un bon radariste est essentiel pour la sécurité de la navigation maritime. (Một chuyên viên rađa giỏiyếu tố thiết yếu cho an toàn hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn như hàng hải, hàng không, quân sự hoặc khí tượng.
Biến thể từ gần giống
  • Radar (danh từ): hệ thống rađa, thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện xác định vị trí vật thể.
  • Radariste-contrôleur (danh từ): chuyên viên kiểm soát rađa (thường trong không lưu).
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur radar: người vận hành rađa.
  • Technicien radar: kỹ thuật viên rađa.
radariste

Le radariste surveille l'écran dans la salle de contrôle.

danh từ
  1. chuyên viên rađa, người phụ trách rađa