radariste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên viên rađa, người phụ trách rađa: Một người có chuyên môn, được đào tạo để vận hành, theo dõi và phân tích dữ liệu từ hệ thống rađa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le radariste surveille attentivement l'écran pour détecter tout avion approchant. (Chuyên viên rađa theo dõi màn hình chăm chú để phát hiện mọi máy bay đang tiếp cận.)
- Un bon radariste est essentiel pour la sécurité de la navigation maritime. (Một chuyên viên rađa giỏi là yếu tố thiết yếu cho an toàn hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn như hàng hải, hàng không, quân sự hoặc khí tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Radar (danh từ): hệ thống rađa, thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện và xác định vị trí vật thể.
- Radariste-contrôleur (danh từ): chuyên viên kiểm soát rađa (thường trong không lưu).
Từ đồng nghĩa
- Opérateur radar: người vận hành rađa.
- Technicien radar: kỹ thuật viên rađa.
danh từ
- chuyên viên rađa, người phụ trách rađa