radiantly

/'reidjəntli/
Học thuật
Thân thiện
radiantly

The bride smiled radiantly on her wedding day.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rạng rỡ, sáng ngời: Miêu tả trạng thái tỏa ra ánh sáng hoặc vẻ tươi sáng, hạnh phúc đến mức như phát sáng.
    • Một cách hớn hở, tươi cười rạng rỡ: Thường dùng để diễn tả nụ cười hoặc biểu cảm khuôn mặt tràn đầy niềm vui hạnh phúc.
dụ sử dụng
  • (Cô dâu mỉm cười rạng rỡ khi bước dọc lối đi.)
  • (Sau khi giành chứcđịch, cả đội ăn mừng hớn hở.)
  • (Mặt trời buổi sáng chiếu sáng rực rỡ qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glow radiantly": tỏa sáng rạng rỡ, bừng sáng.
    • Her face glowed radiantly with happiness. (Khuôn mặt ấy bừng sáng lên hạnh phúc.)
  • "to beam radiantly": cười tươi rói, tỏa ra vẻ rạng rỡ.
    • The child beamed radiantly upon receiving the gift. (Đứa trẻ cười tươi rói khi nhận được món quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiant (tính từ): rạng rỡ, sáng ngời, rực rỡ.
    • She looked radiant on her wedding day. ( ấy trông thật rạng rỡ trong ngày cưới.)
  • Radiance (danh từ): sự rạng rỡ, ánh sáng rực rỡ, vẻ tươi sáng.
    • The radiance of her smile lit up the room. (Vẻ rạng rỡ từ nụ cười của ấy làm căn phòng sáng bừng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Brightly: một cách sáng chói, tươi sáng.
  • Beamingly: một cách tươi cười rạng rỡ.
  • Glowingly: một cách rạng ngời, đầy nhiệt huyết.
Thành ngữ liên quan

(Từ "radiantly" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định, chủ yếu được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh vẻ rạng rỡ, hạnh phúc.)

radiantly

The bride smiled radiantly on her wedding day.

phó từ
  1. rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...)
  2. lộng lẫy