radiatif

Học thuật
Thân thiện
radiatif

L'équilibre radiatif est un concept fondamental en climatologie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bức xạ: Mô tả hiện tượng, tính chất hoặc quá trình liên quan đến sự phát ra, truyền đi hoặc nhận năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt (ví dụ: sóng điện từ, nhiệt).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le transfert radiatif est un processus fondamental en astrophysique. (Sự truyền bức xạmột quá trình cơ bản trong vậtthiên văn.)
    • L'effet de serre est au piégeage du flux radiatif par l'atmosphère. (Hiệu ứng nhà kính là do sự giữ lại dòng bức xạ bởi khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forçage radiatif": Lực bức xạ. Đâymột thuật ngữ khí hậu học chỉ sự chênh lệch giữa bức xạ mặt trời được hấp thụ bức xạ hồng ngoại thoát ra khỏi hệ thống khí hậu Trái Đất.
    • L'augmentation des gaz à effet de serre entraîne un forçage radiatif positif. (Sự gia tăng khí nhà kính dẫn đến lực bức xạ dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiation (danh từ giống cái): Bức xạ.

    • Les rayonnements ultraviolets sont une forme de radiation. (Tia cực tímmột dạng bức xạ.)
  • Radiateur (danh từ giống đực): sưởi, bộ tản nhiệt (một thiết bị truyền nhiệt chủ yếu bằng bức xạ đối lưu).

    • Le radiateur chauffe la pièce. (Bộ tản nhiệt làm ấm căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rayonnant (tính từ): tính chất tỏa ra, phát ra tia sáng hoặc nhiệt. (Từ này nhấn mạnh hơn vào hành động phát ra, trong khi "radiatif" nhấn mạnh vào bản chất của hiện tượng.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Équilibre radiatif: Cân bằng bức xạ. Trạng thái khi năng lượng bức xạ một hệ thống nhận được bằng với năng lượng bức xạ phát ra.

    • La Terre cherche constamment un équilibre radiatif. (Trái Đất không ngừng tìm kiếm trạng thái cân bằng bức xạ.)
  • Pression de radiation (hoặc pression radiatif): Áp suất bức xạ. Lực tác dụng lên một bề mặt do sự va chạm của các photon hoặc hạt khác.

    • La pression de radiation des étoiles peut influencer la trajectoire des poussières cosmiques. (Áp suất bức xạ từ các ngôi sao có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo của bụi vũ trụ.)
radiatif

L'équilibre radiatif est un concept fondamental en climatologie.

tính từ
  1. (vậthọc) (thuộc) bức xạ
    • équilibre radiatif
      cân bằng bức xạ

Từ gần giống