rotatif

Học thuật
Thân thiện
rotatif

Le moteur rotatif tourne rapidement à l'intérieur de la machine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quay, xoay tròn: Dùng để mô tả một vật thể hoặc chuyển động đặc điểm xoay quanh một trục cố định.
    • Luân phiên, thay phiên: Dùng để mô tả một hệ thống hoặc cơ chế trong đó các yếu tố hoạt động hoặc xuất hiện theo vòng tuần hoàn, lần lượt thay thế nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sèche-cheveux est équipé d'une buse rotative. (Máy sấy tóc được trang bị một đầu phun quay.)
    • L'entreprise a mis en place un système de garde rotatif pour les week-ends. (Công ty đã thiết lập một hệ thống trực luân phiên cho các ngày cuối tuần.)
    • Le mouvement rotatif de la Terre est à l'origine du cycle jour-nuit. (Chuyển động quay của Trái Đấtnguyên nhân tạo ra chu kỳ ngày-đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • caractère rotatif": tính chất luân phiên, xoay vòng.

    • La présidence de l'union est une fonction à caractère rotatif. (Chức chủ tịch liên minhmột chức năng tính chất luân phiên.)
  • "En rotation rotative": (Cụm từ nhấn mạnh) Trong sự quay vòng, luân chuyển.

    • Les tâches sont attribuées en rotation rotative entre les équipes. (Các nhiệm vụ được phân bổ theo vòng luân chuyển giữa các đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotation (danh từ): Sự quay, sự luân chuyển, vòng quay.

    • La rotation des stocks est essentielle pour une bonne gestion. (Vòng quay hàng tồn khođiều cần thiết cho việc quảntốt.)
  • Rotateur (danh từ): , bộ phận gây ra chuyển động quay.

    • Le rotateur est un muscle important de l'épaule. ( xoaymộtquan trọng của vai.)
  • Rotativement (trạng từ): Một cách xoay tròn, theo cách luân phiên.

    • Les membres du comité sont choisis rotativement. (Các thành viên của ủy ban được chọn theo cách luân phiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tournant: Đang quay, xoay.
  • Circulaire: Tròn, dạng vòng tròn (thường chỉ hình dạng hơn là chuyển động).
  • Alterné: Luân phiên, xen kẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "rotatif" trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng danh từ "rotation" kết hợp với động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rotatif".)

rotatif

Le moteur rotatif tourne rapidement à l'intérieur de la machine.

tính từ
  1. (Moteur rotatif) động cơ quay
  2. (mouvement rotatif) chuyển động quay

Từ gần giống

Từ chứa "rotatif"

Từ có nhắc đến "rotatif"