radiator hose

Định nghĩa

Danh từ: Ống tản nhiệt (của động cơ ô tô) - một ống mềm nối giữa bộ tản nhiệt (radiator) khối động cơ (engine block), dùng để dẫn chất làm mát (nước hoặc dung dịch làm mát) lưu thông giữa hai bộ phận này, giúp động cơ không bị quá nóng.

dụ sử dụng
  • (Thợ máy đã kiểm tra ống tản nhiệt xem vết nứt hoặc rỉ nào không.)
  • (Một ống tản nhiệt bị vỡ có thể khiến động cơ quá nóng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace a radiator hose": thay thế ống tản nhiệt.
    • You should replace the radiator hose every 50,000 miles to prevent breakdowns. (Bạn nên thay ống tản nhiệt sau mỗi 50.000 dặm để tránh hỏng hóc.)
  • "radiator hose clamp": kẹp ống tản nhiệt (dụng cụ giữ ống cố định).
    • Tighten the radiator hose clamp to ensure no coolant leaks out. (Siết chặt kẹp ống tản nhiệt để đảm bảo không chất làm mát rỉ ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Hose (danh từ): ống mềm (nói chung).
    • The garden hose is used for watering plants. (Ống vườn được dùng để tưới cây.)
  • Radiator (danh từ): bộ tản nhiệt.
    • The car's radiator needs to be cleaned regularly. (Bộ tản nhiệt của xe cần được làm sạch thường xuyên.)
  • Coolant hose (danh từ): ống dẫn chất làm mát (thường đồng nghĩa với radiator hose trong ngữ cảnh ô tô).
Từ đồng nghĩa
  • Coolant hose: ống dẫn chất làm mát.
  • Engine cooling hose: ống làm mát động cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hose down: xịt nước rửa sạch.
    • He hosed down the engine before checking the radiator hose. (Anh ấy xịt nước rửa động cơ trước khi kiểm tra ống tản nhiệt.)
  • Hose off: xịt nước để loại bỏ bụi bẩn.
    • Use a pressure washer to hose off the radiator hose. (Dùng máy xịt áp lực để xịt sạch ống tản nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "radiator hose".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

radiator hose
A mechanic inspects a cracked radiator hose in the garage.