rat-race

/'ræ'treis/
Học thuật
Thân thiện
rat-race

The daily rat-race leaves him feeling exhausted and unfulfilled.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc ganh đua quyết liệt, cuộc chạy đua khốc liệt: Chỉ một cuộc cạnh tranh không ngừng, đầy áp lực căng thẳng để đạt được thành công về tài chính, địa vị hoặc quyền lực, thường diễn ra trong môi trường công việc hoặc xã hội đô thị. Cuộc ganh đua này thường được cảm nhận vô nghĩa, mệt mỏi không mang lại sự thỏa mãn thực sự.
    • Công việc đầu tắt mặt tối không đi đến đâu: Một lối sống hoặc công việc bận rộn, lặp đi lặp lại một cách điên cuồng nhưng không đem lại tiến bộ, mục đích rõ ràng hay hạnh phúc lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He decided to quit the corporate rat-race and move to the countryside. (Anh ấy quyết định thoát khỏi cuộc ganh đua quyết liệt của giới doanh nghiệp chuyển về nông thôn.)
    • Living in the city often means being stuck in the daily rat-race. (Sốngthành phố thường đồng nghĩa với việc mắc kẹt trong cuộc chạy đua khốc liệt hàng ngày.)
    • I'm tired of the rat-race; I just want a simple, peaceful life. (Tôi mệt mỏi với công việc đầu tắt mặt tối này; tôi chỉ muốn một cuộc sống giản dị, yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught up in the rat-race": bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh khốc liệt.
    • Many young professionals feel they are caught up in a never-ending rat-race. (Nhiều chuyên gia trẻ cảm thấy họ bị cuốn vào một cuộc chạy đua khốc liệt không hồi kết.)
  • "to escape/quit/opt out of the rat-race": thoát khỏi/rút khỏi cuộc chạy đua khốc liệt.
    • Their dream is to save enough money to escape the rat-race early. (Giấc mơ của họ tiết kiệm đủ tiền để sớm thoát khỏi cuộc ganh đua quyết liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat-race thường được sử dụng như một danh từ kép (compound noun) không dạng biến thể động từ hay tính từ trực tiếp. mô tả một khái niệm xã hội cụ thể.
  • Rat race (cách viết không dấu gạch nối): Cách viết thay thế phổ biến với cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Grind (n): công việc cực nhọc, vất vả đơn điệu.
  • Treadmill (n, nghĩa bóng): vòng luẩn quẩn của công việc nhàm chán, không lối thoát.
  • Fierce competition: sự cạnh tranh khốc liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "rat-race".)

Thành ngữ liên quan
  • "Keeping up with the Joneses": Chạy đua theo lối sống của hàng xóm, cố gắng sở hữu những thứ ngang bằng hoặc hơn người khác để thể hiện địa vị. Đây một biểu hiện cụ thể của "rat-race" trong đời sống xã hội.
    • Their expensive vacations are just about keeping up with the Joneses. (Những kỳ nghỉ đắt đỏ của họ chỉ để chạy đua theo lối sống của hàng xóm thôi.)
rat-race

The daily rat-race leaves him feeling exhausted and unfulfilled.

danh từ
  1. cuộc ganh đua quyết liệt
  2. công việc đầu tắt mặt tối không đi đến đâu