radical cell

Định nghĩa

Danh từ: Một tế bào khủng bố (thường gồm 3 đến 5 thành viên) được thiết lập để đảm bảo an ninh hoạt động, trong đó các thành viên của các tế bào khủng bố liền kề thường không biết nhau hoặc không biết danh tính của lãnh đạo.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã thâm nhập vào một tế bào khủng bố đang hoạt động trong thành phố.)
  • (Các thành viên của một tế bào khủng bố thường liên lạc qua các thông điệp mã hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radical cell" thường được dùng trong ngữ cảnh an ninh, chống khủng bố, hoặc nghiên cứu về các tổ chức cực đoan.
  • Cụm từ này nhấn mạnh tính bí mật phân tách giữa các nhóm nhỏ để tránh bị phát hiện toàn bộ mạng lưới.
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào khủng bố (terrorist cell): cụm từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Mạng lưới cực đoan (radical network): chỉ tổ chức lớn hơn bao gồm nhiều tế bào.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm cực đoan: một nhóm nhỏ tư tưởng cực đoan.
  • Tế bào bí mật: nhóm hoạt động ngầm với cấu trúc phân tán.
Các cụm từ liên quan
  • Hoạt động như một tế bào khủng bố: hành động theo mô hình phân tán, bí mật.
  • Phá vỡ tế bào khủng bố: hành động của lực lượng an ninh nhằm vô hiệu hóa nhóm này.
Thành ngữ liên quan
  • Tế bào ngủ (sleeper cell): một tế bào khủng bố không hoạt động trong thời gian dài, chờ lệnh hành động.
    • The sleeper cell was activated after years of inactivity. (Tế bào ngủ đã được kích hoạt sau nhiều năm không hoạt động.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

radical cell
A radical cell operates in secret to plan its activities.