ridiculously

ridiculously

Her suggestion was ridiculously impractical.

Định nghĩa

Trạng từ: "ridiculously" có nghĩa một cách lố bịch, một cách kỳ cục đến mức đáng cười, hoặcmức độ quá đáng, phi lý. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, tình huống hoặc mức độ nào đó vô lý hoặc gây cười một cách khó tin.

dụ sử dụng
  • (Giá của chiếc túi xách đó cao một cách lố bịch.)
  • ( ấy vui mừng một cách kỳ cục khi trúng số.)
  • (Anh ấy cố gắng giải thích tình huống, nhưng nghe có vẻ phức tạp một cách phi lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ mức độ quá mức: "ridiculously" thường được dùng trước tính từ hoặc trạng từ khác để nhấn mạnh sự cực kỳ hoặc bất thường.

    • The exam was ridiculously easy. (Bài kiểm tra dễ một cách lố bịch.)
    • He ran ridiculously fast, breaking the world record. (Anh ấy chạy nhanh một cách kỳ cục, phá kỷ lục thế giới.)
  • Dùng trong văn nói thân mật: "ridiculously" có thể mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.

    • We bought a ridiculously large pizza for just two people. (Chúng tôi đã mua một cái bánh pizza lớn một cách lố bịch chỉ cho hai người.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridiculous (tính từ): lố bịch, kỳ cục.
    • That joke was ridiculous. (Câu chuyện cười đó thật lố bịch.)
  • Ridiculosity (danh từ): sự lố bịch, tính kỳ cục (ít dùng).
    • The ridiculosity of the situation made everyone laugh. (Sự lố bịch của tình huống khiến mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Absurdly: một cách vô lý, phi lý.
    • The proposal was absurdly expensive. (Đề xuất đó đắt một cách vô lý.)
  • Laughably: một cách đáng cười, buồn cười.
    • Her excuse was laughably weak. (Lời bào chữa của ấy yếu ớt một cách buồn cười.)
  • Preposterously: một cách ngớ ngẩn, vô lý.
    • He made a preposterously bold claim. (Anh ấy đưa ra một tuyên bố ngớ ngẩn một cách táo bạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ridiculously".

Thành ngữ liên quan
  • Ridiculously easy/hard: dễ/khó một cách phi lý (thường dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch bất thường).
    • The test was ridiculously easy, so everyone passed. (Bài kiểm tra dễ một cách phi lý, nên mọi người đều đỗ.)