radical-socialisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết xã hội cấp tiến: Một học thuyết chính trị kết hợp giữa chủ nghĩa cấp tiến (radicalisme) chủ nghĩa xã hội (socialisme), thường ủng hộ cải cách xã hội sâu rộng thông qua các biện pháp dân chủ tiến bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le radical-socialisme a influencé certains partis politiques de la Troisième République. (Thuyết xã hội cấp tiến đã ảnh hưởng đến một số đảng phái chính trị thời Đệ tam Cộng hòa.)
    • Il étudie les principes du radical-socialisme dans son mémoire. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc của thuyết xã hội cấp tiến trong luận văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhérer au radical-socialisme": gia nhập/tán thành thuyết xã hội cấp tiến.
    • Plusieurs intellectuels ont adhéré au radical-socialisme au début du XXe siècle. (Nhiều trí thức đã tán thành thuyết xã hội cấp tiến vào đầu thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Radical-socialiste (adj): thuộc về thuyết xã hội cấp tiến.
    • Un parti radical-socialiste. (Một đảng theo thuyết xã hội cấp tiến.)
  • Radical (adj/n): cấp tiến, triệt để.
  • Socialisme (n): chủ nghĩa xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Socialisme radical: chủ nghĩa xã hội cấp tiến (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này tính chất lịch sử chính trị chuyên biệt, chủ yếu liên quan đến bối cảnh chính trị Pháp, đặc biệtthời kỳ Đệ tam Cộng hòa.
danh từ giống đực
  1. (chính trị) thuyết xã hội cấp tiến