radicalisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cấp tiến hóa: Quá trình một cá nhân hoặc một nhóm người dần dần chấp nhận theo đuổi những quan điểm chính trị, tôn giáo hoặc xã hội cực đoan, thường dẫn đến sự ủng hộ hoặc sử dụng bạo lực để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La radicalisation de certains jeunes préoccupe les autorités. (Sự cấp tiến hóa của một số thanh niên khiến chính quyền lo ngại.)
    • Les chercheurs étudient les facteurs qui mènent à la radicalisation. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những yếu tố dẫn đến sự cấp tiến hóa.)
    • Il est difficile de lutter contre la radicalisation sur internet. (Rất khó để chống lại sự cấp tiến hóa trên mạng internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "processus de radicalisation": quá trình cấp tiến hóa.

    • Le gouvernement cherche à interrompre le processus de radicalisation. (Chính phủ tìm cách ngăn chặn quá trình cấp tiến hóa.)
  • "radicalisation violente": sự cấp tiến hóa bạo lực.

    • La prévention de la radicalisation violente est une priorité. (Việc ngăn ngừa sự cấp tiến hóa bạo lựcmột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Radicaliser (động từ): làm cho trở nên cấp tiến, cực đoan hóa.

    • Ces discours peuvent radicaliser l'opinion publique. (Những bài phát biểu này có thể làm cực đoan hóa dư luận.)
  • Radical (tính từ/danh từ): cấp tiến, triệt để; người theo chủ nghĩa cấp tiến.

    • Il a des opinions radicales. (Anh ta những quan điểm cấp tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrémisation (danh từ giống cái): sự cực đoan hóa (ít phổ biến hơn).
  • Endurcissement idéologique (danh từ giống đực): sự cứng rắn hóa về mặt tư tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "radicalisation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "radicalisation".)

danh từ giống cái
  1. sự cấp tiến hóa