radicalism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa cấp tiến: "radicalism" một hệ tư tưởng hoặc khuynh hướng chính trị ủng hộ những thay đổi mang tính cách mạng hoặc triệt để trong chính phủ xã hội. thường liên quan đến việc đòi hỏi cải cách sâu rộng, thậm chí lật đổ các cấu trúc hiện tại để xây dựng một hệ thống mới.
dụ sử dụng
  • (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cấp tiến trong thế kỷ 19 đã dẫn đến nhiều cuộc biến động xã hội chính trị.)
  • (Chủ nghĩa cấp tiến của ông thể hiện qua những yêu cầu xóa bỏ hoàn toàn chế độ quân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of radicalism": bị buộc tội theo chủ nghĩa cấp tiến.

    • The politician was accused of radicalism for proposing drastic economic reforms. (Chính trị gia đó bị buộc tội theo chủ nghĩa cấp tiến đề xuất những cải cách kinh tế triệt để.)
  • "to embrace radicalism": chấp nhận hoặc theo đuổi chủ nghĩa cấp tiến.

    • Many young activists embraced radicalism as a way to fight inequality. (Nhiều nhà hoạt động trẻ đã chấp nhận chủ nghĩa cấp tiến như một cách để đấu tranh chống bất bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Radical (adj): cấp tiến, triệt để.

    • The group proposed radical changes to the education system. (Nhóm này đề xuất những thay đổi cấp tiến đối với hệ thống giáo dục.)
  • Radicalize (v): làm cho trở nên cấp tiến hơn.

    • Extremist propaganda can radicalize vulnerable individuals. (Tuyên truyền cực đoan có thể làm cho những cá nhân dễ bị tổn thương trở nên cấp tiến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremism (chủ nghĩa cực đoan): thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc ủng hộ các biện pháp bạo lực hoặc cực đoan.
  • Progressivism (chủ nghĩa tiến bộ): cùng mục tiêu cải cách nhưng thường ôn hòa dần dần hơn.
  • Revolutionism (chủ nghĩa cách mạng): nhấn mạnh vào việc lật đổ hoàn toàn hệ thống hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to lean toward radicalism": nghiêng về chủ nghĩa cấp tiến.
    • After years of frustration, the community began to lean toward radicalism. (Sau nhiều năm thất vọng, cộng đồng bắt đầu nghiêng về chủ nghĩa cấp tiến.)
Thành ngữ liên quan
  • "a radical departure from the norm": một sự khác biệt triệt để so với chuẩn mực.
    • His policies were a radical departure from the norm, reflecting his radicalism. (Các chính sách của ông một sự khác biệt triệt để so với chuẩn mực, phản ánh chủ nghĩa cấp tiến của ông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống