radicalisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa cấp tiến, thuyết cấp tiến: Một hệ tư tưởng hoặc xu hướng chính trị ủng hộ những thay đổi sâu sắc, triệt để cơ bản trong cấu trúc xã hội hoặc hệ thống chính trị, thường thông qua các phương pháp mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le radicalisme de ce mouvement politique inquiète certains observateurs. (Chủ nghĩa cấp tiến của phong trào chính trị này khiến một số nhà quan sát lo ngại.)
    • Son radicalisme l'empêche de trouver un terrain d'entente avec les autres partis. (Chủ nghĩa cấp tiến của ông ta ngăn cản việc tìm ra tiếng nói chung với các đảng phái khác.)
    • Le radicalisme peut parfois conduire à l'extrémisme. (Chủ nghĩa cấp tiến đôi khi có thể dẫn đến chủ nghĩa cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radicalisme religieux": chủ nghĩa cấp tiến tôn giáo, thường chỉ sự diễn giải áp dụng cứng nhắc, cực đoan các giáo lý.

    • Le radicalisme religieux est une menace pour la paix sociale. (Chủ nghĩa cấp tiến tôn giáomột mối đe dọa cho hòa bình xã hội.)
  • "Basculer dans le radicalisme": rơi vào/trượt dài vào chủ nghĩa cấp tiến.

    • Après cet échec, certains membres ont basculé dans le radicalisme. (Sau thất bại đó, một số thành viên đã rơi vào chủ nghĩa cấp tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Radical (tính từ): cấp tiến, triệt để, căn bản.

    • Une réforme radicale est nécessaire. (Một cuộc cải cách triệt đểcần thiết.)
  • Radical (danh từ giống đực): người theo chủ nghĩa cấp tiến, đảng viên đảng cấp tiến.

    • C'est un radical qui prône des changements profonds. (Đómột người theo chủ nghĩa cấp tiến, người chủ trương những thay đổi sâu sắc.)
  • Radicalisation (danh từ giống cái): sự cực đoan hóa, sự trở nên cấp tiến hơn.

    • La radicalisation de son discours est alarmante. (Sự cực đoan hóa trong bài phát biểu của anh ta thật đáng báo động.)
  • Radicaliser (động từ): làm cho trở nên cấp tiến/cực đoan hơn.

    • Ces événements risquent de radicaliser une partie de la jeunesse. (Những sự kiện này nguy làm cho một bộ phận giới trẻ trở nên cực đoan hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrémisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa cực đoan (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự quá khích).
  • Intransigeance (danh từ giống cái): sự không khoan nhượng, sự cứng rắn (nhấn mạnh đến thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Modérantisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa ôn hòa.
  • Modération (danh từ giống cái): sự ôn hòa, sự điều độ.
  • Réformisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa cải lương (ủng hộ thay đổi từ từ, dần dần).
danh từ giống đực
  1. (chính trị) thuyết cấp tiến